Sổ đầu đuôi XSMN ngày 15/03/2020

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 15/03/2020

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 02 03 ×3 04 05 09
1 13 16 18
2 20 ×2 21 ×2 22 24 26 27 28
3 30 32 34 ×2 36 39
4 41 43 44 45 46 48 ×2
5 50 52 ×3 54 56 ×2 58 ×2
6 61 66 69
7 73 74 ×3 78
8 81 85 ×2 86
9 —

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đà Lạt G.4
  • 02: Đà Lạt ĐB
  • 03: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 04: Kiên Giang G.6
  • 05: Kiên Giang G.4
  • 09: Kiên Giang ĐB
  • 13: Tiền Giang G.4
  • 16: Đà Lạt G.6
  • 18: Đà Lạt G.6
  • 20: Kiên Giang G.2, Kiên Giang G.5
  • 21: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 22: Kiên Giang G.3
  • 24: Kiên Giang G.6
  • 26: Đà Lạt G.7
  • 27: Kiên Giang G.4
  • 28: Đà Lạt G.3
  • 30: Kiên Giang G.4
  • 32: Kiên Giang G.4
  • 34: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.4
  • 36: Đà Lạt G.2
  • 39: Tiền Giang G.6
  • 41: Tiền Giang G.4
  • 43: Tiền Giang G.4
  • 44: Kiên Giang G.6
  • 45: Tiền Giang G.6
  • 46: Kiên Giang G.1
  • 48: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 50: Kiên Giang G.3
  • 52: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.5
  • 54: Đà Lạt G.3
  • 56: Tiền Giang ĐB, Tiền Giang G.8
  • 58: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.3
  • 61: Kiên Giang G.7
  • 66: Tiền Giang G.7
  • 69: Kiên Giang G.8
  • 73: Kiên Giang G.4
  • 74: Đà Lạt G.5, Tiền Giang G.1, Tiền Giang G.4
  • 78: Tiền Giang G.2
  • 81: Tiền Giang G.6
  • 85: Đà Lạt G.1, Đà Lạt G.8
  • 86: Tiền Giang G.4