Sổ đầu đuôi XSMN ngày 15/03/2026

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 15/03/2026

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 03 04 05 06 07 ×2 08 09
1 12 15 ×2 16
2 21 ×2 27
3 35 36 37 ×2
4 40 43 46 ×2 49 ×2
5 50 52 53 56 ×2 57 ×2 58
6 62 ×2 67
7 74 76 78 ×2 79
8 80 86 ×2
9 92 ×5 96 97 ×2 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đà Lạt G.6
  • 03: Tiền Giang G.3
  • 04: Tiền Giang G.4
  • 05: Kiên Giang G.6
  • 06: Đà Lạt G.4
  • 07: Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.4
  • 08: Tiền Giang G.4
  • 09: Đà Lạt G.2
  • 12: Kiên Giang G.4
  • 15: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.4
  • 16: Tiền Giang G.5
  • 21: Tiền Giang G.7, Tiền Giang G.8
  • 27: Đà Lạt G.3
  • 35: Kiên Giang ĐB
  • 36: Đà Lạt ĐB
  • 37: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 40: Đà Lạt G.3
  • 43: Đà Lạt G.4
  • 46: Đà Lạt G.1, Đà Lạt G.4
  • 49: Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.4
  • 50: Kiên Giang G.3
  • 52: Tiền Giang G.4
  • 53: Kiên Giang G.2
  • 56: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.3
  • 57: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.6
  • 58: Kiên Giang G.4
  • 62: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.3
  • 67: Tiền Giang ĐB
  • 74: Kiên Giang G.1
  • 76: Kiên Giang G.4
  • 78: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
  • 79: Kiên Giang G.7
  • 80: Tiền Giang G.2
  • 86: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.6
  • 92: Đà Lạt G.5, Đà Lạt G.8, Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.6, Tiền Giang G.6
  • 96: Tiền Giang G.4
  • 97: Tiền Giang G.1, Tiền Giang G.4
  • 98: Đà Lạt G.4