Sổ đầu đuôi XSMN ngày 15/04/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 15/04/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 03 06 07 08
1 10 11 15 16 18 19
2 20 25 29
3 32 38 39
4 43 46 ×4 49
5 50 ×2 51 53 54 ×2 58 59
6 63 ×2 67 68
7 72 ×2 74 77 79
8 81 ×2 82 ×2 88 ×2 89 ×2
9 94 95 96 ×3 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bình Dương G.3
  • 03: Trà Vinh G.4
  • 06: Bình Dương G.5
  • 07: Trà Vinh G.6
  • 08: Bình Dương G.4
  • 10: Vĩnh Long G.3
  • 11: Trà Vinh G.1
  • 15: Vĩnh Long G.6
  • 16: Trà Vinh G.6
  • 18: Bình Dương G.6
  • 19: Bình Dương G.4
  • 20: Trà Vinh G.4
  • 25: Trà Vinh G.2
  • 29: Trà Vinh G.5
  • 32: Trà Vinh G.4
  • 38: Trà Vinh G.8
  • 39: Vĩnh Long G.7
  • 43: Bình Dương G.4
  • 46: Bình Dương G.1, Bình Dương G.8, Vĩnh Long G.4, Vĩnh Long G.5
  • 49: Trà Vinh ĐB
  • 50: Bình Dương G.4, Bình Dương G.4
  • 51: Bình Dương G.2
  • 53: Vĩnh Long ĐB
  • 54: Trà Vinh G.3, Trà Vinh G.4
  • 58: Trà Vinh G.4
  • 59: Bình Dương G.3
  • 63: Trà Vinh G.4, Vĩnh Long G.4
  • 67: Bình Dương G.6
  • 68: Bình Dương G.4
  • 72: Trà Vinh G.3, Trà Vinh G.7
  • 74: Bình Dương G.6
  • 77: Trà Vinh G.6
  • 79: Vĩnh Long G.4
  • 81: Bình Dương ĐB, Bình Dương G.4
  • 82: Bình Dương G.7, Vĩnh Long G.8
  • 88: Vĩnh Long G.4, Vĩnh Long G.4
  • 89: Trà Vinh G.4, Vĩnh Long G.1
  • 94: Vĩnh Long G.2
  • 95: Vĩnh Long G.4
  • 96: Vĩnh Long G.4, Vĩnh Long G.6, Vĩnh Long G.6
  • 98: Vĩnh Long G.3