Sổ đầu đuôi XSMN ngày 15/04/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 15/04/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 04 05
1 10 ×2 11 ×2 15
2 20 ×2 23 ×4 24
3 30 31 32 36 ×2 37 ×2 38
4 40 42 44 45 46 48
5 51 52 55 57
6 61 ×2 62 64 65 68 ×2
7 71 73 75 79
8 80 81 83 85 88 89
9 91 96 97 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bạc Liêu G.8
  • 04: Bến Tre G.4
  • 05: Bạc Liêu G.4
  • 10: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.5
  • 11: Bến Tre G.1, Bến Tre G.3
  • 15: Vũng Tàu G.6
  • 20: Bạc Liêu G.6, Bến Tre G.3
  • 23: Bạc Liêu G.6, Bạc Liêu G.7, Vũng Tàu G.3, Vũng Tàu G.4
  • 24: Vũng Tàu G.6
  • 30: Bạc Liêu G.5
  • 31: Bạc Liêu G.4
  • 32: Vũng Tàu G.3
  • 36: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.7
  • 37: Bến Tre G.6, Vũng Tàu G.4
  • 38: Bến Tre G.4
  • 40: Bến Tre G.2
  • 42: Vũng Tàu G.5
  • 44: Bến Tre G.6
  • 45: Bạc Liêu G.3
  • 46: Bạc Liêu G.6
  • 48: Vũng Tàu G.2
  • 51: Vũng Tàu G.7
  • 52: Bạc Liêu G.3
  • 55: Bến Tre G.4
  • 57: Bạc Liêu G.4
  • 61: Bạc Liêu G.2, Bạc Liêu G.4
  • 62: Vũng Tàu ĐB
  • 64: Vũng Tàu G.4
  • 65: Bạc Liêu G.1
  • 68: Bạc Liêu ĐB, Bến Tre G.4
  • 71: Vũng Tàu G.1
  • 73: Bến Tre G.6
  • 75: Vũng Tàu G.8
  • 79: Bạc Liêu G.4
  • 80: Vũng Tàu G.4
  • 81: Bến Tre G.4
  • 83: Vũng Tàu G.4
  • 85: Bến Tre G.4
  • 88: Bến Tre G.8
  • 89: Bến Tre ĐB
  • 91: Vũng Tàu G.6
  • 96: Vũng Tàu G.4
  • 97: Bến Tre G.4
  • 99: Vũng Tàu G.4