Sổ đầu đuôi XSMN ngày 15/05/2011
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 15/05/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 04 05 06 |
| 1 | 13 14 ×2 15 18 19 |
| 2 | — |
| 3 | 30 ×2 31 |
| 4 | 41 42 46 48 |
| 5 | 50 54 56 ×2 59 |
| 6 | 60 ×2 61 64 65 66 67 69 ×2 |
| 7 | 70 73 74 75 77 ×2 |
| 8 | 82 84 ×2 85 ×3 89 |
| 9 | 90 91 ×2 93 94 ×3 95 98 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 03: Kiên Giang G.4
- 04: Tiền Giang G.4
- 05: Kiên Giang ĐB
- 06: Đà Lạt G.4
- 13: Tiền Giang G.4
- 14: Tiền Giang G.2, Tiền Giang G.4
- 15: Kiên Giang G.4
- 18: Đà Lạt G.8
- 19: Kiên Giang G.3
- 30: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.8
- 31: Tiền Giang G.1
- 41: Kiên Giang G.4
- 42: Đà Lạt G.4
- 46: Đà Lạt G.4
- 48: Đà Lạt G.6
- 50: Tiền Giang G.7
- 54: Đà Lạt G.4
- 56: Đà Lạt G.7, Tiền Giang G.4
- 59: Tiền Giang G.8
- 60: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.4
- 61: Tiền Giang G.3
- 64: Tiền Giang G.6
- 65: Kiên Giang G.4
- 66: Kiên Giang G.6
- 67: Tiền Giang G.4
- 69: Đà Lạt G.4, Tiền Giang ĐB
- 70: Kiên Giang G.1
- 73: Đà Lạt G.4
- 74: Kiên Giang G.4
- 75: Tiền Giang G.6
- 77: Đà Lạt G.5, Kiên Giang G.5
- 82: Đà Lạt G.1
- 84: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.6
- 85: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.2, Kiên Giang G.4
- 89: Đà Lạt G.2
- 90: Đà Lạt ĐB
- 91: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
- 93: Tiền Giang G.5
- 94: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
- 95: Kiên Giang G.7
- 98: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.6