Sổ đầu đuôi XSMN ngày 15/06/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 15/06/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 01 05 06 ×2 07 ×2 08
1 13 ×2 15 16 17
2 21 24 ×3 27
3 33 34 ×2 37 ×2 38 39
4 41 43 44 46 48 ×2
5 54 56 57
6 61 62 ×2 66 ×2 69
7 70 71 72 74 77
8 80 81 84 88
9 95 ×4

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.5
  • 01: Đà Lạt G.4
  • 05: Kiên Giang ĐB
  • 06: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.3
  • 07: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6
  • 08: Kiên Giang G.4
  • 13: Kiên Giang G.1, Tiền Giang ĐB
  • 15: Đà Lạt G.8
  • 16: Tiền Giang G.4
  • 17: Tiền Giang G.6
  • 21: Tiền Giang G.4
  • 24: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.7
  • 27: Tiền Giang G.6
  • 33: Đà Lạt G.4
  • 34: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 37: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.2
  • 38: Tiền Giang G.4
  • 39: Kiên Giang G.8
  • 41: Tiền Giang G.5
  • 43: Đà Lạt G.2
  • 44: Đà Lạt ĐB
  • 46: Kiên Giang G.4
  • 48: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 54: Đà Lạt G.3
  • 56: Tiền Giang G.4
  • 57: Đà Lạt G.7
  • 61: Kiên Giang G.3
  • 62: Kiên Giang G.7, Tiền Giang G.8
  • 66: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.6
  • 69: Kiên Giang G.6
  • 70: Đà Lạt G.4
  • 71: Tiền Giang G.2
  • 72: Đà Lạt G.1
  • 74: Kiên Giang G.4
  • 77: Kiên Giang G.5
  • 80: Kiên Giang G.3
  • 81: Đà Lạt G.4
  • 84: Đà Lạt G.6
  • 88: Tiền Giang G.3
  • 95: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.1, Tiền Giang G.4