Sổ đầu đuôi XSMN ngày 15/08/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 15/08/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 ×2 05 07 |
| 1 | 11 12 16 18 |
| 2 | 20 21 23 28 |
| 3 | 30 34 35 36 37 38 39 |
| 4 | 40 41 45 ×3 46 ×2 48 |
| 5 | 50 51 ×2 56 58 59 |
| 6 | 60 61 62 ×3 63 ×2 65 67 68 |
| 7 | 75 ×3 76 78 |
| 8 | 80 81 |
| 9 | 93 96 ×2 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 04: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
- 05: Kiên Giang G.5
- 07: Kiên Giang G.2
- 11: Đà Lạt G.4
- 12: Tiền Giang G.6
- 16: Đà Lạt G.4
- 18: Tiền Giang G.7
- 20: Đà Lạt G.1
- 21: Đà Lạt G.6
- 23: Kiên Giang G.4
- 28: Đà Lạt G.4
- 30: Kiên Giang G.6
- 34: Kiên Giang G.7
- 35: Tiền Giang G.5
- 36: Tiền Giang ĐB
- 37: Kiên Giang G.3
- 38: Đà Lạt ĐB
- 39: Đà Lạt G.4
- 40: Tiền Giang G.4
- 41: Đà Lạt G.5
- 45: Kiên Giang G.1, Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.3
- 46: Đà Lạt G.2, Tiền Giang G.4
- 48: Kiên Giang G.6
- 50: Đà Lạt G.6
- 51: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
- 56: Tiền Giang G.4
- 58: Đà Lạt G.4
- 59: Đà Lạt G.3
- 60: Đà Lạt G.3
- 61: Kiên Giang G.4
- 62: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.1
- 63: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.2
- 65: Tiền Giang G.4
- 67: Kiên Giang ĐB
- 68: Tiền Giang G.8
- 75: Đà Lạt G.6, Đà Lạt G.7, Tiền Giang G.4
- 76: Kiên Giang G.3
- 78: Tiền Giang G.3
- 80: Tiền Giang G.6
- 81: Tiền Giang G.4
- 93: Đà Lạt G.8
- 96: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
- 98: Kiên Giang G.4