Sổ đầu đuôi XSMN ngày 15/09/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 15/09/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 ×2 05 ×2 07 08 09 ×2
1 10 ×2 11 13 ×2 16
2 20 21 25 ×2 26 ×2
3 33 34
4 41 42 44 ×2 49
5 53 54 ×2 55 59 ×2
6 61 64 ×2 65 67
7 71 72 73 ×4 78
8 80 ×2 81 86 89
9 90 93 94 99

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Bạc Liêu G.5, Vũng Tàu G.5
  • 05: Bạc Liêu G.6, Bến Tre G.6
  • 07: Bến Tre G.4
  • 08: Bạc Liêu G.3
  • 09: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.1
  • 10: Bến Tre G.3, Vũng Tàu G.4
  • 11: Bến Tre G.5
  • 13: Bến Tre G.6, Bến Tre G.6
  • 16: Bến Tre G.4
  • 20: Bến Tre ĐB
  • 21: Vũng Tàu G.4
  • 25: Bạc Liêu G.2, Bến Tre G.3
  • 26: Vũng Tàu G.6, Vũng Tàu G.6
  • 33: Bạc Liêu G.4
  • 34: Vũng Tàu G.2
  • 41: Vũng Tàu G.4
  • 42: Bạc Liêu G.8
  • 44: Vũng Tàu G.3, Vũng Tàu G.4
  • 49: Vũng Tàu G.6
  • 53: Bạc Liêu G.6
  • 54: Bạc Liêu G.1, Bến Tre G.1
  • 55: Bạc Liêu G.6
  • 59: Bạc Liêu G.3, Bến Tre G.4
  • 61: Bạc Liêu G.4
  • 64: Bạc Liêu ĐB, Bạc Liêu G.7
  • 65: Vũng Tàu G.4
  • 67: Bến Tre G.4
  • 71: Vũng Tàu ĐB
  • 72: Bạc Liêu G.4
  • 73: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.2, Vũng Tàu G.7
  • 78: Vũng Tàu G.8
  • 80: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.8
  • 81: Bạc Liêu G.4
  • 86: Vũng Tàu G.4
  • 89: Vũng Tàu G.4
  • 90: Vũng Tàu G.3
  • 93: Bến Tre G.4
  • 94: Bến Tre G.4
  • 99: Bến Tre G.7