Sổ đầu đuôi XSMN ngày 15/11/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 15/11/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 05 06
1 11 18 ×2 19
2 20 21
3 30 31 32 34 36 ×2 37 ×2 38 ×2
4 40 ×3 42 43 44 46 ×2 47
5 50 55 56 58
6 63 65 66 67
7 70 73 74 ×2 76 ×2 77
8 81 ×3 83 87 ×2
9 90 93 94 96 ×2 97

Chi tiết theo đuôi

  • 05: Đà Lạt G.7
  • 06: Kiên Giang G.3
  • 11: Đà Lạt G.4
  • 18: Kiên Giang ĐB, Kiên Giang G.4
  • 19: Kiên Giang G.4
  • 20: Kiên Giang G.4
  • 21: Tiền Giang G.8
  • 30: Kiên Giang G.8
  • 31: Kiên Giang G.6
  • 32: Đà Lạt G.3
  • 34: Kiên Giang G.4
  • 36: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 37: Tiền Giang G.2, Tiền Giang G.4
  • 38: Đà Lạt G.8, Kiên Giang G.5
  • 40: Đà Lạt G.6, Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.4
  • 42: Tiền Giang G.4
  • 43: Tiền Giang ĐB
  • 44: Kiên Giang G.3
  • 46: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.4
  • 47: Kiên Giang G.4
  • 50: Kiên Giang G.6
  • 55: Tiền Giang G.4
  • 56: Tiền Giang G.7
  • 58: Tiền Giang G.5
  • 63: Đà Lạt G.5
  • 65: Tiền Giang G.6
  • 66: Tiền Giang G.4
  • 67: Đà Lạt G.6
  • 70: Tiền Giang G.6
  • 73: Kiên Giang G.2
  • 74: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.3
  • 76: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.6
  • 77: Kiên Giang G.4
  • 81: Kiên Giang G.1, Kiên Giang G.6, Kiên Giang G.7
  • 83: Đà Lạt ĐB
  • 87: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 90: Đà Lạt G.4
  • 93: Đà Lạt G.2
  • 94: Đà Lạt G.1
  • 96: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.1
  • 97: Đà Lạt G.4