Sổ đầu đuôi XSMN ngày 15/11/2020

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 15/11/2020

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 05 07 09
1 10 ×2 11 12 ×2 14 ×2 16
2 21 ×3 23 ×4 28 29
3 31 34 35 ×2 36
4 40
5 50 56 58
6 62 64 66 67
7 70 75 76 ×2 77 ×2 78 ×2
8 81 83 84 88 ×2 89
9 90 91 92 93 95 98

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Kiên Giang G.7
  • 05: Tiền Giang G.4
  • 07: Kiên Giang G.6
  • 09: Kiên Giang G.1
  • 10: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.5
  • 11: Tiền Giang G.8
  • 12: Đà Lạt G.7, Tiền Giang G.2
  • 14: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 16: Kiên Giang G.3
  • 21: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.3
  • 23: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
  • 28: Tiền Giang G.4
  • 29: Đà Lạt G.4
  • 31: Đà Lạt G.2
  • 34: Kiên Giang G.5
  • 35: Kiên Giang G.2, Kiên Giang G.8
  • 36: Kiên Giang G.4
  • 40: Kiên Giang G.4
  • 50: Kiên Giang G.4
  • 56: Kiên Giang G.4
  • 58: Đà Lạt G.4
  • 62: Đà Lạt G.8
  • 64: Đà Lạt G.3
  • 66: Tiền Giang G.7
  • 67: Tiền Giang G.1
  • 70: Kiên Giang G.4
  • 75: Đà Lạt G.5
  • 76: Kiên Giang ĐB, Tiền Giang G.3
  • 77: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.4
  • 78: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.4
  • 81: Tiền Giang ĐB
  • 83: Kiên Giang G.6
  • 84: Đà Lạt G.6
  • 88: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 89: Tiền Giang G.6
  • 90: Đà Lạt G.1
  • 91: Tiền Giang G.6
  • 92: Đà Lạt ĐB
  • 93: Tiền Giang G.6
  • 95: Đà Lạt G.4
  • 98: Kiên Giang G.4