Sổ đầu đuôi XSMN ngày 15/12/2013

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 15/12/2013

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 02 03 06 ×2 07 08
1 11 15 ×2 18
2 20 21 22 26
3 30 ×2 33 34 ×2 37 ×2 38 39 ×2
4 40 43 44 45 46 ×2
5 51 ×2 54 55 ×2 56
6 61 62 63 64 66 ×2 67
7 70 71 74 76 79
8 83
9 90 93 95 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Tiền Giang G.4
  • 02: Kiên Giang ĐB
  • 03: Kiên Giang G.4
  • 06: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
  • 07: Đà Lạt G.8
  • 08: Tiền Giang G.2
  • 11: Đà Lạt G.6
  • 15: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.7
  • 18: Đà Lạt G.4
  • 20: Đà Lạt G.6
  • 21: Đà Lạt G.7
  • 22: Tiền Giang G.6
  • 26: Đà Lạt G.4
  • 30: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.4
  • 33: Tiền Giang G.6
  • 34: Kiên Giang G.4, Tiền Giang ĐB
  • 37: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.3
  • 38: Đà Lạt G.4
  • 39: Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.3
  • 40: Kiên Giang G.3
  • 43: Kiên Giang G.6
  • 44: Tiền Giang G.6
  • 45: Tiền Giang G.4
  • 46: Đà Lạt G.5, Tiền Giang G.7
  • 51: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.1
  • 54: Tiền Giang G.4
  • 55: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.8
  • 56: Tiền Giang G.4
  • 61: Tiền Giang G.3
  • 62: Đà Lạt G.2
  • 63: Tiền Giang G.5
  • 64: Đà Lạt G.4
  • 66: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.4
  • 67: Kiên Giang G.4
  • 70: Kiên Giang G.4
  • 71: Đà Lạt G.1
  • 74: Kiên Giang G.2
  • 76: Tiền Giang G.4
  • 79: Kiên Giang G.1
  • 83: Đà Lạt ĐB
  • 90: Tiền Giang G.8
  • 93: Đà Lạt G.4
  • 95: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.6