Sổ đầu đuôi XSMN ngày 16/01/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 16/01/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 01 04 ×2 05
1 11 12 13 14 15 17 18 19
2 22 25
3 30 ×2 31 37 39 ×2
4 42 44 ×3 46 47 48
5 51 ×2 53 ×2 54 57 59
6 60 61 65 68 69
7 76 ×2 79
8 85 89 ×4
9 90 ×2 91 93 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đà Lạt G.7, Tiền Giang G.6
  • 01: Tiền Giang G.7
  • 04: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 05: Kiên Giang G.5
  • 11: Đà Lạt G.4
  • 12: Kiên Giang G.8
  • 13: Kiên Giang G.4
  • 14: Kiên Giang G.4
  • 15: Tiền Giang G.3
  • 17: Tiền Giang G.5
  • 18: Đà Lạt G.6
  • 19: Tiền Giang G.8
  • 22: Đà Lạt G.6
  • 25: Kiên Giang G.4
  • 30: Đà Lạt G.8, Kiên Giang G.6
  • 31: Đà Lạt ĐB
  • 37: Tiền Giang G.6
  • 39: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 42: Đà Lạt G.6
  • 44: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 46: Đà Lạt G.4
  • 47: Tiền Giang G.4
  • 48: Đà Lạt G.2
  • 51: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.4
  • 53: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.6
  • 54: Kiên Giang G.7
  • 57: Đà Lạt G.1
  • 59: Tiền Giang G.1
  • 60: Đà Lạt G.4
  • 61: Đà Lạt G.4
  • 65: Đà Lạt G.5
  • 68: Tiền Giang ĐB
  • 69: Kiên Giang G.6
  • 76: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.4
  • 79: Tiền Giang G.4
  • 85: Kiên Giang ĐB
  • 89: Kiên Giang G.2, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.2, Tiền Giang G.6
  • 90: Kiên Giang G.1, Tiền Giang G.4
  • 91: Kiên Giang G.4
  • 93: Đà Lạt G.4
  • 99: Kiên Giang G.4