Sổ đầu đuôi XSMN ngày 16/01/2024

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 16/01/2024

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 03 05 09
1 10 17
2 22 28
3 30 31 32 36 37 ×3 39
4 42 ×2 43 45 48 ×3
5 50 51 53 56 58
6 60 ×2 62 64 ×2 66 ×2 67 68 ×2
7 73 74 77 79 ×2
8 81 82 84 86 87 89
9 90 91 ×2 94 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 03: Bạc Liêu G.8
  • 05: Vũng Tàu G.4
  • 09: Vũng Tàu G.7
  • 10: Bạc Liêu G.1
  • 17: Bến Tre G.8
  • 22: Vũng Tàu G.4
  • 28: Vũng Tàu G.4
  • 30: Bạc Liêu G.7
  • 31: Bến Tre G.3
  • 32: Bạc Liêu G.4
  • 36: Vũng Tàu G.1
  • 37: Bạc Liêu G.3, Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.6
  • 39: Bến Tre G.6
  • 42: Bến Tre G.5, Vũng Tàu G.6
  • 43: Bạc Liêu G.2
  • 45: Bến Tre G.4
  • 48: Bến Tre G.4, Bến Tre G.6, Vũng Tàu G.6
  • 50: Bến Tre G.4
  • 51: Vũng Tàu G.8
  • 53: Bạc Liêu G.3
  • 56: Bến Tre G.4
  • 58: Bạc Liêu G.4
  • 60: Bến Tre G.2, Vũng Tàu G.4
  • 62: Bến Tre G.6
  • 64: Bạc Liêu G.4, Bến Tre ĐB
  • 66: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.4
  • 67: Bến Tre G.1
  • 68: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.3
  • 73: Vũng Tàu G.3
  • 74: Vũng Tàu G.5
  • 77: Bến Tre G.7
  • 79: Vũng Tàu ĐB, Vũng Tàu G.2
  • 81: Bến Tre G.4
  • 82: Bến Tre G.4
  • 84: Bạc Liêu G.5
  • 86: Vũng Tàu G.4
  • 87: Vũng Tàu G.4
  • 89: Bạc Liêu G.6
  • 90: Bạc Liêu G.6
  • 91: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.3
  • 94: Bạc Liêu ĐB
  • 98: Bạc Liêu G.6
  • 99: Bạc Liêu G.4