Sổ đầu đuôi XSMN ngày 16/02/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 16/02/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 03 04 06 07 ×2 08 ×2 09 ×2 |
| 1 | 15 ×4 16 ×2 19 ×2 |
| 2 | 22 24 ×2 28 |
| 3 | 30 ×2 32 34 |
| 4 | 42 45 47 ×2 48 |
| 5 | 50 51 52 54 |
| 6 | 63 65 ×2 69 |
| 7 | 71 72 77 78 |
| 8 | 81 82 |
| 9 | 91 92 94 95 96 ×3 97 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 02: Bến Tre G.6
- 03: Bến Tre G.5
- 04: Bạc Liêu G.3
- 06: Vũng Tàu G.2
- 07: Bến Tre G.6, Vũng Tàu G.5
- 08: Bến Tre G.1, Bến Tre G.4
- 09: Bến Tre G.2, Bến Tre G.4
- 15: Bạc Liêu G.2, Bạc Liêu G.3, Bạc Liêu G.5, Vũng Tàu G.4
- 16: Bến Tre ĐB, Vũng Tàu G.4
- 19: Bến Tre G.3, Vũng Tàu ĐB
- 22: Bạc Liêu ĐB
- 24: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.1
- 28: Vũng Tàu G.4
- 30: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.4
- 32: Bạc Liêu G.6
- 34: Bạc Liêu G.4
- 42: Bến Tre G.3
- 45: Bạc Liêu G.4
- 47: Bến Tre G.8, Vũng Tàu G.3
- 48: Bến Tre G.4
- 50: Vũng Tàu G.6
- 51: Bạc Liêu G.4
- 52: Vũng Tàu G.7
- 54: Bến Tre G.4
- 63: Bạc Liêu G.6
- 65: Bạc Liêu G.7, Bến Tre G.4
- 69: Vũng Tàu G.3
- 71: Bạc Liêu G.4
- 72: Vũng Tàu G.4
- 77: Bạc Liêu G.1
- 78: Bến Tre G.4
- 81: Bến Tre G.4
- 82: Vũng Tàu G.4
- 91: Vũng Tàu G.6
- 92: Vũng Tàu G.4
- 94: Bạc Liêu G.8
- 95: Vũng Tàu G.4
- 96: Bạc Liêu G.6, Bến Tre G.6, Vũng Tàu G.8
- 97: Vũng Tàu G.6
- 99: Bến Tre G.7