Sổ đầu đuôi XSMN ngày 16/02/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 16/02/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 03 06 08 09
1 10 12 16 18
2 20 23 25 ×2
3 33 35
4 40 42 46 ×2 47 ×2 48 49
5 51 53 54 55 56 ×2 57 ×2 59 ×2
6 60 62 65 69
7 73 74 75 ×2 77 78
8 82 83 ×2 84 85 ×2 86 88 ×2 89
9 —

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đà Lạt G.5, Tiền Giang G.6
  • 03: Tiền Giang G.4
  • 06: Đà Lạt G.6
  • 08: Kiên Giang G.6
  • 09: Đà Lạt G.6
  • 10: Đà Lạt G.4
  • 12: Kiên Giang G.4
  • 16: Đà Lạt G.4
  • 18: Kiên Giang G.5
  • 20: Đà Lạt G.7
  • 23: Kiên Giang G.1
  • 25: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 33: Tiền Giang G.3
  • 35: Kiên Giang G.3
  • 40: Đà Lạt G.4
  • 42: Kiên Giang G.6
  • 46: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 47: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.2
  • 48: Kiên Giang G.4
  • 49: Tiền Giang G.4
  • 51: Kiên Giang G.4
  • 53: Tiền Giang G.6
  • 54: Tiền Giang G.4
  • 55: Kiên Giang G.7
  • 56: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.3
  • 57: Đà Lạt ĐB, Kiên Giang ĐB
  • 59: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.5
  • 60: Tiền Giang G.3
  • 62: Kiên Giang G.6
  • 65: Đà Lạt G.6
  • 69: Tiền Giang G.4
  • 73: Tiền Giang G.7
  • 74: Kiên Giang G.4
  • 75: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.8
  • 77: Đà Lạt G.4
  • 78: Kiên Giang G.8
  • 82: Tiền Giang ĐB
  • 83: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.3
  • 84: Tiền Giang G.1
  • 85: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 86: Đà Lạt G.1
  • 88: Đà Lạt G.2, Kiên Giang G.2
  • 89: Đà Lạt G.8