Sổ đầu đuôi XSMN ngày 16/02/2025

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 16/02/2025

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 06 07 08 09
1 11 12 13 15 ×2
2 20 21 26 ×2
3 34 35 36 38 ×2
4 41 42 ×4 43 44 45 49
5 51 53 ×2 54 ×2 56 57
6 60 61 62 63 66
7 71 72 74 76 77
8 85 ×2 87 88 89
9 92 ×3 97

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Tiền Giang G.6
  • 06: Đà Lạt G.6
  • 07: Tiền Giang G.4
  • 08: Tiền Giang G.3
  • 09: Tiền Giang G.6
  • 11: Đà Lạt ĐB
  • 12: Tiền Giang G.4
  • 13: Kiên Giang G.6
  • 15: Tiền Giang G.1, Tiền Giang G.6
  • 20: Đà Lạt G.7
  • 21: Đà Lạt G.8
  • 26: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 34: Kiên Giang G.5
  • 35: Đà Lạt G.4
  • 36: Kiên Giang G.3
  • 38: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 41: Kiên Giang G.7
  • 42: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.6
  • 43: Đà Lạt G.4
  • 44: Kiên Giang G.4
  • 45: Kiên Giang G.6
  • 49: Tiền Giang G.5
  • 51: Tiền Giang G.4
  • 53: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.4
  • 54: Kiên Giang G.1, Tiền Giang G.4
  • 56: Tiền Giang G.4
  • 57: Đà Lạt G.2
  • 60: Tiền Giang G.7
  • 61: Tiền Giang G.3
  • 62: Đà Lạt G.6
  • 63: Đà Lạt G.4
  • 66: Đà Lạt G.4
  • 71: Kiên Giang ĐB
  • 72: Tiền Giang G.2
  • 74: Đà Lạt G.5
  • 76: Kiên Giang G.4
  • 77: Đà Lạt G.4
  • 85: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.2
  • 87: Kiên Giang G.4
  • 88: Tiền Giang ĐB
  • 89: Đà Lạt G.1
  • 92: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.8
  • 97: Kiên Giang G.8