Sổ đầu đuôi XSMN ngày 16/03/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 16/03/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 03 05 ×3 08
1 10 14 ×2 19
2 24 ×2 26 27 ×2
3 30 31 32 33 34 37 38 ×2
4 43 ×2 44 45 ×2 46 ×3 48
5 54 55 ×2 58
6 62 64 ×2 65 67 68 69
7 70 72 74 76
8 82 83 ×2 84 85 ×2 89
9 95

Chi tiết theo đuôi

  • 03: Bạc Liêu G.3
  • 05: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.4
  • 08: Vũng Tàu G.4
  • 10: Vũng Tàu G.6
  • 14: Bạc Liêu G.5, Vũng Tàu G.4
  • 19: Bạc Liêu G.3
  • 24: Bạc Liêu G.6, Vũng Tàu G.6
  • 26: Bạc Liêu G.1
  • 27: Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.5
  • 30: Bạc Liêu G.4
  • 31: Bến Tre G.6
  • 32: Bạc Liêu G.4
  • 33: Bến Tre ĐB
  • 34: Bến Tre G.3
  • 37: Bến Tre G.4
  • 38: Bạc Liêu ĐB, Bạc Liêu G.4
  • 43: Bến Tre G.8, Vũng Tàu G.2
  • 44: Bến Tre G.7
  • 45: Bạc Liêu G.7, Vũng Tàu G.4
  • 46: Bạc Liêu G.8, Bến Tre G.5, Vũng Tàu ĐB
  • 48: Vũng Tàu G.4
  • 54: Vũng Tàu G.4
  • 55: Bạc Liêu G.6, Bến Tre G.2
  • 58: Bến Tre G.6
  • 62: Vũng Tàu G.4
  • 64: Bến Tre G.3, Bến Tre G.4
  • 65: Bạc Liêu G.4
  • 67: Vũng Tàu G.6
  • 68: Bạc Liêu G.2
  • 69: Bến Tre G.4
  • 70: Bến Tre G.1
  • 72: Vũng Tàu G.3
  • 74: Bến Tre G.4
  • 76: Vũng Tàu G.7
  • 82: Vũng Tàu G.8
  • 83: Bạc Liêu G.6, Vũng Tàu G.1
  • 84: Bến Tre G.6
  • 85: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.4
  • 89: Vũng Tàu G.3
  • 95: Bến Tre G.4