Sổ đầu đuôi XSMN ngày 16/03/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 16/03/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 03 07
1 12 17 18 ×2 19
2 20 ×2 21 22 23 ×2 24 29 ×2
3 30 31 ×2 33 37
4 40 42 43 46 47 48 49
5 50 56 ×3 58 ×2 59
6 60 62 ×2 63 65 67 69
7 72 73 77
8 82 84 ×2
9 90 93 94 ×2 98

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Tiền Giang G.7
  • 03: Tiền Giang G.6
  • 07: Tiền Giang G.4
  • 12: Tiền Giang G.6
  • 17: Kiên Giang G.6
  • 18: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.8
  • 19: Đà Lạt G.2
  • 20: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 21: Đà Lạt G.3
  • 22: Đà Lạt G.5
  • 23: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.2
  • 24: Tiền Giang G.4
  • 29: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
  • 30: Kiên Giang G.7
  • 31: Tiền Giang ĐB, Tiền Giang G.3
  • 33: Đà Lạt G.7
  • 37: Tiền Giang G.4
  • 40: Kiên Giang G.1
  • 42: Kiên Giang G.4
  • 43: Tiền Giang G.3
  • 46: Tiền Giang G.1
  • 47: Đà Lạt G.3
  • 48: Đà Lạt G.6
  • 49: Tiền Giang G.6
  • 50: Đà Lạt G.4
  • 56: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.4
  • 58: Đà Lạt G.8, Tiền Giang G.2
  • 59: Tiền Giang G.4
  • 60: Đà Lạt G.6
  • 62: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 63: Kiên Giang G.4
  • 65: Đà Lạt G.4
  • 67: Đà Lạt G.4
  • 69: Đà Lạt G.4
  • 72: Kiên Giang ĐB
  • 73: Đà Lạt G.4
  • 77: Kiên Giang G.3
  • 82: Đà Lạt ĐB
  • 84: Kiên Giang G.6, Kiên Giang G.8
  • 90: Tiền Giang G.5
  • 93: Kiên Giang G.4
  • 94: Đà Lạt G.1, Kiên Giang G.5
  • 98: Đà Lạt G.4