Sổ đầu đuôi XSMN ngày 16/03/2025

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 16/03/2025

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 03 04 ×2 05 06 ×2 07 08
1 10 11 13 15 16 17
2 20 ×3 23 ×2 24 25 ×2 26 27 29
3 30 33 38
4 41 ×2 43 45
5 —
6 62 63 64 66 ×2 67 69
7 70 71 74 77 ×3 78 79
8 80 81 85 ×2 87 89
9 97

Chi tiết theo đuôi

  • 03: Đà Lạt G.6
  • 04: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.4
  • 05: Kiên Giang G.6
  • 06: Đà Lạt G.5, Tiền Giang G.3
  • 07: Đà Lạt G.4
  • 08: Đà Lạt G.6
  • 10: Kiên Giang G.4
  • 11: Tiền Giang G.4
  • 13: Đà Lạt G.4
  • 15: Đà Lạt G.4
  • 16: Kiên Giang G.8
  • 17: Tiền Giang G.4
  • 20: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.1, Tiền Giang G.6
  • 23: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 24: Tiền Giang G.4
  • 25: Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.4
  • 26: Kiên Giang G.1
  • 27: Tiền Giang G.2
  • 29: Tiền Giang G.3
  • 30: Đà Lạt G.8
  • 33: Kiên Giang G.7
  • 38: Đà Lạt ĐB
  • 41: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.8
  • 43: Đà Lạt G.4
  • 45: Kiên Giang G.3
  • 62: Tiền Giang G.6
  • 63: Tiền Giang G.7
  • 64: Kiên Giang G.4
  • 66: Tiền Giang ĐB, Tiền Giang G.4
  • 67: Kiên Giang G.4
  • 69: Đà Lạt G.3
  • 70: Tiền Giang G.4
  • 71: Kiên Giang G.6
  • 74: Tiền Giang G.5
  • 77: Đà Lạt G.1, Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 78: Tiền Giang G.4
  • 79: Kiên Giang ĐB
  • 80: Kiên Giang G.6
  • 81: Đà Lạt G.3
  • 85: Đà Lạt G.2, Đà Lạt G.7
  • 87: Kiên Giang G.4
  • 89: Tiền Giang G.6
  • 97: Kiên Giang G.2