Sổ đầu đuôi XSMN ngày 16/04/2013

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 16/04/2013

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 ×2 02 ×2 07 08 09 ×2
1 10 ×2 13 17 ×2 19
2 20 ×2 21 26 29
3 30 34 35 ×2 36 37 39
4 40 45 46
5 51 52 ×2 55 56 58
6 62 63 64
7 71 75 76 ×2 79
8 82 ×2 84 ×3 87
9 90 ×2 92 96

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bến Tre G.4
  • 01: Bạc Liêu G.5, Bến Tre G.4
  • 02: Bến Tre G.2, Bến Tre G.8
  • 07: Vũng Tàu G.6
  • 08: Bạc Liêu G.6
  • 09: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.1
  • 10: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.6
  • 13: Bến Tre G.6
  • 17: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.8
  • 19: Bến Tre G.4
  • 20: Bạc Liêu G.7, Vũng Tàu G.7
  • 21: Vũng Tàu G.6
  • 26: Bạc Liêu G.3
  • 29: Bến Tre ĐB
  • 30: Bạc Liêu G.8
  • 34: Bạc Liêu G.3
  • 35: Bạc Liêu G.6, Bến Tre G.5
  • 36: Vũng Tàu ĐB
  • 37: Bạc Liêu G.1
  • 39: Bạc Liêu G.4
  • 40: Vũng Tàu G.2
  • 45: Bạc Liêu ĐB
  • 46: Bạc Liêu G.6
  • 51: Bạc Liêu G.4
  • 52: Bến Tre G.1, Vũng Tàu G.3
  • 55: Bến Tre G.4
  • 56: Vũng Tàu G.6
  • 58: Bến Tre G.3
  • 62: Vũng Tàu G.4
  • 63: Vũng Tàu G.3
  • 64: Bến Tre G.7
  • 71: Bạc Liêu G.4
  • 75: Vũng Tàu G.4
  • 76: Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.4
  • 79: Bạc Liêu G.4
  • 82: Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.5
  • 84: Bến Tre G.4, Bến Tre G.4, Bến Tre G.6
  • 87: Vũng Tàu G.4
  • 90: Bạc Liêu G.2, Bạc Liêu G.4
  • 92: Bến Tre G.3
  • 96: Vũng Tàu G.4