Sổ đầu đuôi XSMN ngày 16/05/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 16/05/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 02 03 04 07 08 ×2
1 14 15
2 21 ×2 22 23 26 29 ×2
3 30 31 33 34 39
4 42 ×2 44 45 48 49
5 52 54 56 57 59 ×2
6 60 62 63 ×2 65 ×2 66 69
7 78
8 80 81 84 86 87 88 ×2 89
9 91 92 ×2 98

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Kiên Giang G.4
  • 02: Đà Lạt ĐB
  • 03: Đà Lạt G.4
  • 04: Kiên Giang G.4
  • 07: Đà Lạt G.4
  • 08: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.4
  • 14: Tiền Giang G.6
  • 15: Kiên Giang G.7
  • 21: Kiên Giang G.5, Kiên Giang G.8
  • 22: Tiền Giang G.4
  • 23: Kiên Giang G.1
  • 26: Tiền Giang G.4
  • 29: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.2
  • 30: Kiên Giang G.6
  • 31: Tiền Giang G.4
  • 33: Tiền Giang G.3
  • 34: Tiền Giang G.1
  • 39: Tiền Giang G.6
  • 42: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.3
  • 44: Tiền Giang G.7
  • 45: Đà Lạt G.6
  • 48: Tiền Giang G.4
  • 49: Kiên Giang G.4
  • 52: Kiên Giang G.6
  • 54: Kiên Giang G.4
  • 56: Kiên Giang G.6
  • 57: Đà Lạt G.4
  • 59: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 60: Đà Lạt G.6
  • 62: Đà Lạt G.2
  • 63: Kiên Giang ĐB, Kiên Giang G.4
  • 65: Đà Lạt G.5, Kiên Giang G.3
  • 66: Tiền Giang G.4
  • 69: Đà Lạt G.8
  • 78: Đà Lạt G.1
  • 80: Tiền Giang ĐB
  • 81: Đà Lạt G.4
  • 84: Tiền Giang G.6
  • 86: Kiên Giang G.2
  • 87: Đà Lạt G.7
  • 88: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.8
  • 89: Tiền Giang G.5
  • 91: Đà Lạt G.3
  • 92: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 98: Đà Lạt G.6