Sổ đầu đuôi XSMN ngày 16/06/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 16/06/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 02 03 ×2 05 ×3 06 ×2 09
1 12 14 19 ×2
2 23 26 27 ×2 28
3 33 34 37 ×2 39
4 41 ×2 47
5 50 51 ×2 52 53
6 60 61 62 63 ×2 66 69
7 71 74 77 78
8 85 86 89 ×2
9 90 91 92 93 98 99 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Vũng Tàu G.8
  • 02: Bến Tre G.2
  • 03: Bạc Liêu G.6, Bạc Liêu G.7
  • 05: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.8, Bến Tre G.4
  • 06: Bến Tre ĐB, Bến Tre G.4
  • 09: Vũng Tàu G.3
  • 12: Bến Tre G.4
  • 14: Vũng Tàu G.4
  • 19: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.4
  • 23: Bến Tre G.4
  • 26: Bến Tre G.8
  • 27: Bến Tre G.6, Vũng Tàu G.1
  • 28: Bến Tre G.6
  • 33: Bến Tre G.5
  • 34: Vũng Tàu G.6
  • 37: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.6
  • 39: Vũng Tàu G.4
  • 41: Bạc Liêu G.3, Bến Tre G.4
  • 47: Bạc Liêu G.1
  • 50: Bến Tre G.4
  • 51: Vũng Tàu G.3, Vũng Tàu G.7
  • 52: Vũng Tàu G.4
  • 53: Bạc Liêu G.3
  • 60: Vũng Tàu G.2
  • 61: Bạc Liêu G.4
  • 62: Vũng Tàu G.4
  • 63: Vũng Tàu ĐB, Vũng Tàu G.4
  • 66: Bạc Liêu G.5
  • 69: Vũng Tàu G.6
  • 71: Bạc Liêu G.4
  • 74: Bạc Liêu G.6
  • 77: Bến Tre G.4
  • 78: Bến Tre G.3
  • 85: Bạc Liêu G.6
  • 86: Bạc Liêu G.2
  • 89: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.5
  • 90: Bạc Liêu ĐB
  • 91: Bến Tre G.1
  • 92: Bạc Liêu G.4
  • 93: Bến Tre G.7
  • 98: Bến Tre G.6
  • 99: Bến Tre G.3, Vũng Tàu G.4