Sổ đầu đuôi XSMN ngày 16/06/2013

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 16/06/2013

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 03 05 08
1 11 14 16 17 19
2 24 27 ×3 28 29
3 31 ×2 33 37 38 ×2 39
4 40 43 ×2 44 ×3 49
5 53 ×2 54 57
6 62 ×2 64 65 ×2 66 67 68
7 70 72 74 ×2 76 ×2 77
8 85 ×2 86 88 89
9 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 03: Tiền Giang G.4
  • 05: Kiên Giang G.4
  • 08: Đà Lạt G.6
  • 11: Kiên Giang G.6
  • 14: Đà Lạt G.4
  • 16: Tiền Giang G.6
  • 17: Kiên Giang ĐB
  • 19: Kiên Giang G.4
  • 24: Đà Lạt ĐB
  • 27: Đà Lạt G.2, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 28: Kiên Giang G.1
  • 29: Đà Lạt G.4
  • 31: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.4
  • 33: Tiền Giang G.4
  • 37: Đà Lạt G.5
  • 38: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 39: Đà Lạt G.4
  • 40: Kiên Giang G.4
  • 43: Kiên Giang G.7, Tiền Giang G.7
  • 44: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
  • 49: Đà Lạt G.8
  • 53: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 54: Tiền Giang G.6
  • 57: Tiền Giang G.2
  • 62: Tiền Giang G.5, Tiền Giang G.8
  • 64: Kiên Giang G.2
  • 65: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.3
  • 66: Đà Lạt G.3
  • 67: Kiên Giang G.4
  • 68: Tiền Giang G.4
  • 70: Đà Lạt G.4
  • 72: Kiên Giang G.4
  • 74: Đà Lạt G.1, Tiền Giang G.3
  • 76: Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.1
  • 77: Đà Lạt G.6
  • 85: Kiên Giang G.5, Kiên Giang G.6
  • 86: Đà Lạt G.7
  • 88: Tiền Giang G.4
  • 89: Đà Lạt G.4
  • 98: Tiền Giang ĐB
  • 99: Đà Lạt G.4