Sổ đầu đuôi XSMN ngày 16/07/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 16/07/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 03 ×3 07
1 10 11 ×2 12 16 17 19
2 20 28 ×2 29
3 30 31 34 35 36 37 ×3
4 40 42 ×2 43 44 45 46
5 53 59
6 60 68 ×2
7 73 74 75 77 ×4 79 ×2
8 83 84 86
9 90 91 92 95 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Tiền Giang G.4
  • 03: Đà Lạt ĐB, Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.7
  • 07: Kiên Giang G.1
  • 10: Kiên Giang G.6
  • 11: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 12: Kiên Giang ĐB
  • 16: Tiền Giang G.4
  • 17: Đà Lạt G.2
  • 19: Đà Lạt G.4
  • 20: Kiên Giang G.4
  • 28: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.3
  • 29: Tiền Giang G.4
  • 30: Kiên Giang G.3
  • 31: Kiên Giang G.6
  • 34: Kiên Giang G.3
  • 35: Đà Lạt G.7
  • 36: Tiền Giang G.8
  • 37: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.2, Tiền Giang G.5
  • 40: Đà Lạt G.4
  • 42: Đà Lạt G.5, Tiền Giang G.4
  • 43: Kiên Giang G.2
  • 44: Đà Lạt G.3
  • 45: Tiền Giang G.4
  • 46: Đà Lạt G.8
  • 53: Kiên Giang G.5
  • 59: Đà Lạt G.4
  • 60: Đà Lạt G.3
  • 68: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 73: Kiên Giang G.8
  • 74: Đà Lạt G.6
  • 75: Tiền Giang G.6
  • 77: Đà Lạt G.1, Tiền Giang ĐB, Tiền Giang G.1, Tiền Giang G.6
  • 79: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.6
  • 83: Kiên Giang G.6
  • 84: Kiên Giang G.4
  • 86: Tiền Giang G.7
  • 90: Đà Lạt G.4
  • 91: Kiên Giang G.4
  • 92: Tiền Giang G.4
  • 95: Kiên Giang G.4
  • 98: Tiền Giang G.3
  • 99: Tiền Giang G.4