Sổ đầu đuôi XSMN ngày 16/08/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 16/08/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 04 ×2 06 07 ×2
1 11 ×2 12 15 ×2 19
2 21 ×2 22 23 26 27
3 30 35 37
4 40 41 43 44 47 ×2 48 ×2
5 50 51 53 54 55
6 60 ×2 61 64 68
7 70 72 ×2 73 77 79
8 82 ×2 83 87 88 89
9 90 ×2 95 98

Chi tiết theo đuôi

  • 04: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 06: Đà Lạt G.4
  • 07: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 11: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 12: Tiền Giang G.6
  • 15: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.5
  • 19: Kiên Giang G.3
  • 21: Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.1
  • 22: Kiên Giang G.7
  • 23: Đà Lạt G.4
  • 26: Đà Lạt G.3
  • 27: Đà Lạt G.8
  • 30: Tiền Giang G.7
  • 35: Kiên Giang G.8
  • 37: Đà Lạt G.4
  • 40: Kiên Giang ĐB
  • 41: Đà Lạt G.6
  • 43: Tiền Giang G.3
  • 44: Đà Lạt G.4
  • 47: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.3
  • 48: Kiên Giang G.2, Tiền Giang G.4
  • 50: Tiền Giang G.4
  • 51: Kiên Giang G.4
  • 53: Đà Lạt G.6
  • 54: Đà Lạt G.4
  • 55: Kiên Giang G.6
  • 60: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.2
  • 61: Đà Lạt G.1
  • 64: Tiền Giang G.6
  • 68: Đà Lạt G.4
  • 70: Đà Lạt G.4
  • 72: Đà Lạt ĐB, Kiên Giang G.4
  • 73: Kiên Giang G.4
  • 77: Tiền Giang ĐB
  • 79: Tiền Giang G.1
  • 82: Đà Lạt G.2, Đà Lạt G.5
  • 83: Kiên Giang G.6
  • 87: Đà Lạt G.6
  • 88: Đà Lạt G.3
  • 89: Tiền Giang G.4
  • 90: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.8
  • 95: Tiền Giang G.4
  • 98: Kiên Giang G.5