Sổ đầu đuôi XSMN ngày 16/08/2015

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 16/08/2015

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 02 ×2 07 09 ×2
1 11 14 ×2 18 19
2 20 ×2 21 22 25 26 27 28 29
3 31 34 ×2
4 41 42 ×2 43 ×2 46 49
5 51 54 ×2 57
6 63 64 ×2 67
7 70 72 73 74 75 79
8 80 83 ×2
9 93 ×2 95 ×2 97 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Tiền Giang G.4
  • 01: Tiền Giang G.7
  • 02: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4
  • 07: Đà Lạt G.5
  • 09: Kiên Giang ĐB, Kiên Giang G.3
  • 11: Đà Lạt G.6
  • 14: Kiên Giang G.1, Tiền Giang G.4
  • 18: Đà Lạt G.4
  • 19: Tiền Giang G.6
  • 20: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 21: Đà Lạt G.3
  • 22: Đà Lạt G.6
  • 25: Đà Lạt G.8
  • 26: Tiền Giang G.5
  • 27: Đà Lạt G.6
  • 28: Tiền Giang G.8
  • 29: Kiên Giang G.2
  • 31: Kiên Giang G.4
  • 34: Đà Lạt G.2, Kiên Giang G.4
  • 41: Tiền Giang G.4
  • 42: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.3
  • 43: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
  • 46: Tiền Giang G.6
  • 49: Kiên Giang G.5
  • 51: Tiền Giang G.2
  • 54: Đà Lạt ĐB, Tiền Giang ĐB
  • 57: Kiên Giang G.4
  • 63: Tiền Giang G.4
  • 64: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
  • 67: Tiền Giang G.1
  • 70: Đà Lạt G.1
  • 72: Tiền Giang G.4
  • 73: Kiên Giang G.6
  • 74: Kiên Giang G.6
  • 75: Tiền Giang G.6
  • 79: Đà Lạt G.4
  • 80: Đà Lạt G.7
  • 83: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.4
  • 93: Kiên Giang G.7, Kiên Giang G.8
  • 95: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 97: Kiên Giang G.3
  • 98: Tiền Giang G.3