Sổ đầu đuôi XSMN ngày 16/09/2012
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 16/09/2012
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 ×2 04 |
| 1 | 17 |
| 2 | 21 22 26 27 28 |
| 3 | 32 35 ×4 38 39 |
| 4 | 44 47 48 49 ×2 |
| 5 | 50 53 54 55 ×2 56 ×2 59 ×3 |
| 6 | 62 64 ×2 65 67 |
| 7 | 75 ×2 78 ×4 79 ×2 |
| 8 | 80 82 87 |
| 9 | 90 91 93 94 97 99 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Kiên Giang G.2, Tiền Giang G.2
- 04: Kiên Giang ĐB
- 17: Tiền Giang ĐB
- 21: Tiền Giang G.4
- 22: Đà Lạt G.6
- 26: Tiền Giang G.4
- 27: Kiên Giang G.6
- 28: Kiên Giang G.4
- 32: Kiên Giang G.4
- 35: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.4
- 38: Kiên Giang G.7
- 39: Đà Lạt G.2
- 44: Đà Lạt G.7
- 47: Kiên Giang G.4
- 48: Đà Lạt G.1
- 49: Đà Lạt G.8, Kiên Giang G.4
- 50: Kiên Giang G.8
- 53: Tiền Giang G.6
- 54: Kiên Giang G.6
- 55: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.3
- 56: Tiền Giang G.6, Tiền Giang G.8
- 59: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.1, Kiên Giang G.4
- 62: Đà Lạt G.4
- 64: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.5
- 65: Đà Lạt G.4
- 67: Đà Lạt G.5
- 75: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
- 78: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.1, Tiền Giang G.4
- 79: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.7
- 80: Kiên Giang G.5
- 82: Tiền Giang G.4
- 87: Tiền Giang G.4
- 90: Đà Lạt ĐB
- 91: Tiền Giang G.3
- 93: Đà Lạt G.4
- 94: Tiền Giang G.6
- 97: Đà Lạt G.4
- 99: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4