Sổ đầu đuôi XSMN ngày 16/09/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 16/09/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 ×2 04 07 08 09
1 10 11 12 16 19
2 20 21 ×2 23 24 27 29
3 30 32 ×2 35
4 41 ×2 45
5 51 52 53 ×2 56 59 ×3
6 61 ×3 64 66 67
7 78 ×2 79
8 80 82 86 87 88 89
9 90 93 94 ×3 97

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Bến Tre G.1, Vũng Tàu G.4
  • 04: Bạc Liêu ĐB
  • 07: Bến Tre G.4
  • 08: Vũng Tàu G.4
  • 09: Bạc Liêu G.5
  • 10: Vũng Tàu G.2
  • 11: Bến Tre G.5
  • 12: Bạc Liêu G.6
  • 16: Bạc Liêu G.4
  • 19: Vũng Tàu G.4
  • 20: Bạc Liêu G.7
  • 21: Bến Tre G.7, Vũng Tàu G.6
  • 23: Bến Tre G.4
  • 24: Vũng Tàu G.3
  • 27: Bến Tre G.6
  • 29: Bến Tre G.4
  • 30: Vũng Tàu G.4
  • 32: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.8
  • 35: Bến Tre ĐB
  • 41: Bạc Liêu G.2, Vũng Tàu G.6
  • 45: Vũng Tàu G.6
  • 51: Vũng Tàu G.4
  • 52: Bến Tre G.3
  • 53: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.3
  • 56: Bến Tre G.3
  • 59: Bạc Liêu G.3, Bến Tre G.2, Vũng Tàu G.1
  • 61: Bạc Liêu G.6, Bến Tre G.4, Bến Tre G.8
  • 64: Bến Tre G.4
  • 66: Vũng Tàu G.8
  • 67: Vũng Tàu G.7
  • 78: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.4
  • 79: Bạc Liêu G.3
  • 80: Bạc Liêu G.1
  • 82: Vũng Tàu G.4
  • 86: Bạc Liêu G.4
  • 87: Bạc Liêu G.4
  • 88: Vũng Tàu G.4
  • 89: Vũng Tàu G.5
  • 90: Bạc Liêu G.4
  • 93: Bến Tre G.6
  • 94: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.6, Vũng Tàu ĐB
  • 97: Bến Tre G.6