Sổ đầu đuôi XSMN ngày 16/10/2012

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 16/10/2012

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 02 06 07
1 12 13 15 16 18
2 20 ×2 22 23 26 27 28 ×2 29 ×2
3 31 36 37 ×2
4 41 ×2 43 45 46 49
5 51 52 54 57 59
6 61 64 ×2 65 69
7 70 ×4 73 75 79
8 81 86 88 ×2
9 94 96 97 98

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Bến Tre G.4
  • 02: Bạc Liêu G.4
  • 06: Bến Tre G.4
  • 07: Bạc Liêu G.2
  • 12: Bạc Liêu G.3
  • 13: Bến Tre G.3
  • 15: Vũng Tàu ĐB
  • 16: Bến Tre G.5
  • 18: Bạc Liêu G.6
  • 20: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.4
  • 22: Vũng Tàu G.3
  • 23: Bến Tre G.8
  • 26: Bạc Liêu G.4
  • 27: Bến Tre G.3
  • 28: Bạc Liêu G.7, Vũng Tàu G.4
  • 29: Vũng Tàu G.1, Vũng Tàu G.5
  • 31: Bạc Liêu G.4
  • 36: Bạc Liêu G.6
  • 37: Bạc Liêu G.3, Bến Tre G.6
  • 41: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.4
  • 43: Bến Tre G.7
  • 45: Vũng Tàu G.4
  • 46: Bạc Liêu G.4
  • 49: Bến Tre G.1
  • 51: Bến Tre G.4
  • 52: Vũng Tàu G.4
  • 54: Bến Tre G.6
  • 57: Vũng Tàu G.8
  • 59: Bạc Liêu G.1
  • 61: Bạc Liêu G.6
  • 64: Bến Tre G.2, Vũng Tàu G.6
  • 65: Vũng Tàu G.4
  • 69: Bạc Liêu G.5
  • 70: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.4, Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.2
  • 73: Vũng Tàu G.6
  • 75: Bạc Liêu ĐB
  • 79: Vũng Tàu G.6
  • 81: Vũng Tàu G.7
  • 86: Vũng Tàu G.3
  • 88: Bạc Liêu G.8, Vũng Tàu G.4
  • 94: Bến Tre ĐB
  • 96: Bến Tre G.6
  • 97: Bạc Liêu G.4
  • 98: Bạc Liêu G.4