Sổ đầu đuôi XSMN ngày 16/10/2022

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 16/10/2022

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 03 05
1 10 11 13 ×2 18
2 24 ×2 27 28 29
3 30 32 34 35 36 39
4 43 44 46 48 ×3 49
5 52 53 ×2 54 57 58
6 60 63 69 ×2
7 71 72 ×2 75 ×2 78
8 82 83 84 ×2 89 ×2
9 90 93 94 98 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đà Lạt G.3
  • 01: Tiền Giang G.4
  • 03: Tiền Giang G.4
  • 05: Kiên Giang G.4
  • 10: Tiền Giang G.7
  • 11: Đà Lạt ĐB
  • 13: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.6
  • 18: Đà Lạt G.5
  • 24: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.2
  • 27: Đà Lạt G.4
  • 28: Tiền Giang G.6
  • 29: Tiền Giang ĐB
  • 30: Tiền Giang G.8
  • 32: Tiền Giang G.3
  • 34: Đà Lạt G.4
  • 35: Tiền Giang G.4
  • 36: Đà Lạt G.4
  • 39: Đà Lạt G.4
  • 43: Tiền Giang G.4
  • 44: Tiền Giang G.4
  • 46: Kiên Giang G.5
  • 48: Đà Lạt G.8, Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.1
  • 49: Kiên Giang G.4
  • 52: Kiên Giang G.4
  • 53: Kiên Giang G.2, Kiên Giang G.3
  • 54: Tiền Giang G.6
  • 57: Đà Lạt G.4
  • 58: Kiên Giang G.4
  • 60: Đà Lạt G.6
  • 63: Tiền Giang G.6
  • 69: Kiên Giang ĐB, Tiền Giang G.5
  • 71: Tiền Giang G.4
  • 72: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.6
  • 75: Đà Lạt G.2, Kiên Giang G.1
  • 78: Kiên Giang G.4
  • 82: Kiên Giang G.3
  • 83: Kiên Giang G.7
  • 84: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 89: Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.4
  • 90: Đà Lạt G.1
  • 93: Tiền Giang G.3
  • 94: Đà Lạt G.6
  • 98: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.7