Sổ đầu đuôi XSMN ngày 16/11/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 16/11/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 02 ×3 06 ×2 07 09
1 10 13 ×2 14 16
2 20 22 25 29
3 31 36 ×3 37 ×2
4 40 ×2 41 ×2 42 43 48 49
5 50 ×2 54 55 ×2 56 58
6 61 66 ×2
7 74 75 77
8 83 85 ×2 87
9 91 92 ×2 96 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đà Lạt G.1, Đà Lạt G.8
  • 02: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.6
  • 06: Đà Lạt G.5, Kiên Giang G.4
  • 07: Kiên Giang G.6
  • 09: Đà Lạt G.4
  • 10: Tiền Giang G.5
  • 13: Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.5
  • 14: Đà Lạt ĐB
  • 16: Đà Lạt G.4
  • 20: Kiên Giang G.3
  • 22: Tiền Giang G.4
  • 25: Kiên Giang G.4
  • 29: Kiên Giang G.4
  • 31: Đà Lạt G.6
  • 36: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.7, Tiền Giang G.6
  • 37: Kiên Giang G.1, Tiền Giang G.4
  • 40: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.3
  • 41: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.8
  • 42: Tiền Giang G.4
  • 43: Tiền Giang G.6
  • 48: Tiền Giang G.6
  • 49: Tiền Giang G.2
  • 50: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.6
  • 54: Đà Lạt G.6
  • 55: Kiên Giang G.2, Kiên Giang G.3
  • 56: Tiền Giang G.7
  • 58: Tiền Giang G.1
  • 61: Tiền Giang G.4
  • 66: Đà Lạt G.2, Kiên Giang G.4
  • 74: Kiên Giang G.6
  • 75: Tiền Giang G.4
  • 77: Tiền Giang ĐB
  • 83: Đà Lạt G.4
  • 85: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.3
  • 87: Tiền Giang G.4
  • 91: Đà Lạt G.3
  • 92: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.8
  • 96: Kiên Giang ĐB
  • 98: Tiền Giang G.4