Sổ đầu đuôi XSMN ngày 16/11/2025

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 16/11/2025

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 01 04 05 06 09 ×2
1 11 ×2 13
2 22 ×4 26 27 ×3 28
3 30 31 32 33 34 37 38
4 43 44
5 53 55
6 63 65 66 67 68 ×3 69
7 71 73 74 76 77 ×2 78 79
8 80 87 88 89
9 92 93 94

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Kiên Giang G.6, Kiên Giang G.7
  • 01: Đà Lạt G.4
  • 04: Kiên Giang G.5
  • 05: Tiền Giang G.6
  • 06: Tiền Giang G.4
  • 09: Đà Lạt G.6, Đà Lạt G.8
  • 11: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.3
  • 13: Tiền Giang G.1
  • 22: Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.6, Tiền Giang ĐB, Tiền Giang G.2
  • 26: Kiên Giang G.4
  • 27: Đà Lạt ĐB, Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.8
  • 28: Kiên Giang G.2
  • 30: Đà Lạt G.4
  • 31: Kiên Giang G.4
  • 32: Đà Lạt G.3
  • 33: Đà Lạt G.5
  • 34: Đà Lạt G.4
  • 37: Tiền Giang G.4
  • 38: Tiền Giang G.8
  • 43: Tiền Giang G.4
  • 44: Kiên Giang ĐB
  • 53: Đà Lạt G.6
  • 55: Tiền Giang G.6
  • 63: Đà Lạt G.6
  • 65: Tiền Giang G.5
  • 66: Tiền Giang G.4
  • 67: Đà Lạt G.4
  • 68: Đà Lạt G.2, Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.6
  • 69: Kiên Giang G.1
  • 71: Kiên Giang G.4
  • 73: Tiền Giang G.6
  • 74: Tiền Giang G.3
  • 76: Kiên Giang G.3
  • 77: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.3
  • 78: Đà Lạt G.1
  • 79: Kiên Giang G.4
  • 80: Tiền Giang G.4
  • 87: Đà Lạt G.4
  • 88: Tiền Giang G.7
  • 89: Kiên Giang G.4
  • 92: Tiền Giang G.4
  • 93: Tiền Giang G.4
  • 94: Kiên Giang G.4