Sổ đầu đuôi XSMN ngày 16/12/2012

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 16/12/2012

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 04 05 06
1 10 13 ×2 17 ×2 19
2 21 22 23 24 ×2 28
3 30 32 ×2 33 35 ×3
4 40 41 44 46 48 ×3
5 52 53 55 56 58 ×2
6 60 62 63 65 67 68
7 72 73
8 80 83 88 89
9 95 96 97 ×2 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 04: Tiền Giang G.4
  • 05: Tiền Giang G.8
  • 06: Kiên Giang G.4
  • 10: Kiên Giang G.4
  • 13: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.4
  • 17: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 19: Tiền Giang G.3
  • 21: Kiên Giang G.4
  • 22: Đà Lạt G.4
  • 23: Đà Lạt ĐB
  • 24: Tiền Giang G.1, Tiền Giang G.3
  • 28: Đà Lạt G.1
  • 30: Tiền Giang G.4
  • 32: Đà Lạt G.2, Đà Lạt G.5
  • 33: Tiền Giang G.2
  • 35: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 40: Kiên Giang G.4
  • 41: Kiên Giang G.4
  • 44: Tiền Giang G.5
  • 46: Đà Lạt G.4
  • 48: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.7
  • 52: Đà Lạt G.6
  • 53: Kiên Giang G.5
  • 55: Đà Lạt G.4
  • 56: Tiền Giang G.6
  • 58: Kiên Giang G.6, Tiền Giang ĐB
  • 60: Kiên Giang G.6
  • 62: Đà Lạt G.3
  • 63: Tiền Giang G.6
  • 65: Tiền Giang G.4
  • 67: Đà Lạt G.4
  • 68: Đà Lạt G.8
  • 72: Kiên Giang G.8
  • 73: Kiên Giang G.7
  • 80: Kiên Giang G.3
  • 83: Đà Lạt G.7
  • 88: Đà Lạt G.4
  • 89: Kiên Giang G.2
  • 95: Kiên Giang G.1
  • 96: Kiên Giang ĐB
  • 97: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.4
  • 99: Đà Lạt G.6