Sổ đầu đuôi XSMN ngày 17/01/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 17/01/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 03 ×2 09 |
| 1 | 13 14 17 19 |
| 2 | 20 ×2 23 26 27 28 |
| 3 | 30 ×2 31 32 ×2 33 34 36 |
| 4 | 45 ×2 46 48 49 |
| 5 | 51 ×2 53 58 59 |
| 6 | 60 63 65 66 |
| 7 | 71 73 ×2 74 76 79 |
| 8 | 81 85 86 89 ×2 |
| 9 | 91 92 ×2 96 97 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Đà Lạt G.4
- 01: Kiên Giang G.7
- 03: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.6
- 09: Đà Lạt G.4
- 13: Đà Lạt G.7
- 14: Kiên Giang G.4
- 17: Đà Lạt G.4
- 19: Đà Lạt G.3
- 20: Đà Lạt G.2, Tiền Giang G.3
- 23: Kiên Giang G.4
- 26: Đà Lạt G.4
- 27: Đà Lạt G.1
- 28: Kiên Giang G.1
- 30: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
- 31: Kiên Giang G.6
- 32: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.4
- 33: Đà Lạt G.3
- 34: Đà Lạt G.4
- 36: Tiền Giang G.2
- 45: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.5
- 46: Đà Lạt G.4
- 48: Kiên Giang G.3
- 49: Tiền Giang G.4
- 51: Đà Lạt G.8, Tiền Giang G.1
- 53: Tiền Giang G.8
- 58: Tiền Giang G.4
- 59: Kiên Giang G.6
- 60: Kiên Giang G.5
- 63: Đà Lạt G.4
- 65: Tiền Giang G.4
- 66: Kiên Giang G.4
- 71: Kiên Giang G.2
- 73: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.7
- 74: Kiên Giang G.4
- 76: Đà Lạt ĐB
- 79: Tiền Giang G.3
- 81: Kiên Giang ĐB
- 85: Đà Lạt G.5
- 86: Đà Lạt G.6
- 89: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.6
- 91: Kiên Giang G.6
- 92: Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.4
- 96: Kiên Giang G.4
- 97: Tiền Giang ĐB
- 98: Tiền Giang G.6