Sổ đầu đuôi XSMN ngày 17/02/2013

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 17/02/2013

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 03 04 06 09
1 11 ×2 15 16 ×2 17 19
2 23 ×2 24 27 28 29 ×2
3 30 32 33 ×2 34 35 ×3 37
4 41 ×2 43 49
5 51 54 56 ×3 57
6 69
7 70 71 73 75 ×2 78
8 81 83 ×2 84 86
9 90 91 98 ×2 99

Chi tiết theo đuôi

  • 03: Kiên Giang G.6
  • 04: Tiền Giang G.4
  • 06: Tiền Giang G.6
  • 09: Đà Lạt G.4
  • 11: Đà Lạt G.7, Tiền Giang ĐB
  • 15: Kiên Giang G.6
  • 16: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.3
  • 17: Tiền Giang G.4
  • 19: Kiên Giang G.6
  • 23: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.4
  • 24: Kiên Giang G.4
  • 27: Đà Lạt G.5
  • 28: Tiền Giang G.1
  • 29: Đà Lạt G.1, Tiền Giang G.6
  • 30: Đà Lạt G.8
  • 32: Tiền Giang G.8
  • 33: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.7
  • 34: Tiền Giang G.2
  • 35: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.5
  • 37: Kiên Giang G.8
  • 41: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.4
  • 43: Kiên Giang ĐB
  • 49: Kiên Giang G.4
  • 51: Kiên Giang G.4
  • 54: Kiên Giang G.1
  • 56: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 57: Đà Lạt G.2
  • 69: Kiên Giang G.4
  • 70: Tiền Giang G.6
  • 71: Đà Lạt G.6
  • 73: Kiên Giang G.5
  • 75: Kiên Giang G.2, Kiên Giang G.4
  • 78: Đà Lạt G.4
  • 81: Tiền Giang G.4
  • 83: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.4
  • 84: Đà Lạt G.4
  • 86: Kiên Giang G.4
  • 90: Đà Lạt ĐB
  • 91: Kiên Giang G.7
  • 98: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.3
  • 99: Đà Lạt G.4