Sổ đầu đuôi XSMN ngày 17/04/2011
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 17/04/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×2 02 ×2 05 ×2 07 |
| 1 | 11 12 13 14 15 ×2 17 |
| 2 | 22 24 |
| 3 | 31 32 ×2 34 36 38 39 |
| 4 | 40 41 ×2 43 44 ×2 47 |
| 5 | 50 53 57 59 |
| 6 | 61 ×2 63 66 69 ×2 |
| 7 | 70 74 76 79 ×2 |
| 8 | 81 86 ×2 |
| 9 | 92 ×2 94 97 98 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.8
- 02: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.4
- 05: Đà Lạt G.5, Kiên Giang G.4
- 07: Tiền Giang G.6
- 11: Tiền Giang G.7
- 12: Tiền Giang G.3
- 13: Đà Lạt G.4
- 14: Tiền Giang G.4
- 15: Đà Lạt G.1, Tiền Giang G.4
- 17: Kiên Giang G.1
- 22: Đà Lạt G.4
- 24: Kiên Giang G.7
- 31: Kiên Giang G.3
- 32: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.4
- 34: Đà Lạt G.4
- 36: Đà Lạt G.4
- 38: Đà Lạt G.6
- 39: Kiên Giang G.4
- 40: Tiền Giang G.4
- 41: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
- 43: Tiền Giang G.2
- 44: Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.4
- 47: Đà Lạt G.3
- 50: Đà Lạt G.4
- 53: Kiên Giang G.3
- 57: Đà Lạt G.7
- 59: Đà Lạt G.8
- 61: Kiên Giang G.2, Tiền Giang ĐB
- 63: Kiên Giang G.5
- 66: Tiền Giang G.6
- 69: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.1
- 70: Kiên Giang G.6
- 74: Kiên Giang G.6
- 76: Kiên Giang ĐB
- 79: Đà Lạt ĐB, Kiên Giang G.4
- 81: Kiên Giang G.4
- 86: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.5
- 92: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.4
- 94: Kiên Giang G.6
- 97: Tiền Giang G.4
- 98: Đà Lạt G.2
- 99: Đà Lạt G.4