Sổ đầu đuôi XSMN ngày 17/05/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 17/05/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 02 ×2 03 ×2
1 16 ×3 17
2 20 21 22 29 ×2
3 33 34 36 37 38
4 41 43 44 45
5 51 ×3 53 54 55 ×2 56 58 ×3
6 61 62 ×2 65 68 69
7 72 73 75 ×2 76
8 84 85
9 90 ×2 92 94 95 97 99

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Tiền Giang G.4
  • 02: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
  • 03: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.4
  • 16: Đà Lạt G.2, Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4
  • 17: Đà Lạt G.8
  • 20: Đà Lạt G.6
  • 21: Đà Lạt G.4
  • 22: Đà Lạt G.4
  • 29: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 33: Tiền Giang G.4
  • 34: Đà Lạt G.1
  • 36: Đà Lạt ĐB
  • 37: Đà Lạt G.6
  • 38: Đà Lạt G.4
  • 41: Đà Lạt G.5
  • 43: Tiền Giang G.3
  • 44: Tiền Giang G.8
  • 45: Kiên Giang G.2
  • 51: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 53: Kiên Giang G.1
  • 54: Tiền Giang G.3
  • 55: Đà Lạt G.7, Tiền Giang ĐB
  • 56: Đà Lạt G.4
  • 58: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.1
  • 61: Kiên Giang G.3
  • 62: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
  • 65: Kiên Giang G.4
  • 68: Kiên Giang G.7
  • 69: Kiên Giang G.6
  • 72: Kiên Giang G.4
  • 73: Tiền Giang G.2
  • 75: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.5
  • 76: Tiền Giang G.4
  • 84: Đà Lạt G.3
  • 85: Kiên Giang G.4
  • 90: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.7
  • 92: Kiên Giang G.8
  • 94: Đà Lạt G.6
  • 95: Kiên Giang ĐB
  • 97: Kiên Giang G.5
  • 99: Tiền Giang G.6