Sổ đầu đuôi XSMN ngày 17/06/2012

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 17/06/2012

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 03 ×2 05 ×2 06
1 10 11 15 16 ×2
2 24 27 28
3 32 35 36 37 ×2 38 39 ×2
4 40 46 47 ×2 49 ×3
5 52 53 ×2 58
6 61 64 65 67 ×2
7 73 75 ×3
8 80 81 83 85 ×2
9 91 94 95 ×2 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.4
  • 03: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.3
  • 05: Đà Lạt G.6, Đà Lạt G.7
  • 06: Đà Lạt G.2
  • 10: Tiền Giang G.2
  • 11: Tiền Giang G.4
  • 15: Kiên Giang G.7
  • 16: Đà Lạt G.5, Tiền Giang ĐB
  • 24: Kiên Giang G.4
  • 27: Kiên Giang G.4
  • 28: Tiền Giang G.4
  • 32: Tiền Giang G.8
  • 35: Kiên Giang G.4
  • 36: Đà Lạt G.3
  • 37: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 38: Đà Lạt G.4
  • 39: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 40: Tiền Giang G.7
  • 46: Tiền Giang G.3
  • 47: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.8
  • 49: Đà Lạt ĐB, Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.3
  • 52: Đà Lạt G.3
  • 53: Kiên Giang G.6, Kiên Giang G.6
  • 58: Kiên Giang G.1
  • 61: Kiên Giang G.4
  • 64: Đà Lạt G.4
  • 65: Tiền Giang G.6
  • 67: Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.3
  • 73: Đà Lạt G.6
  • 75: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.5
  • 80: Tiền Giang G.4
  • 81: Tiền Giang G.1
  • 83: Kiên Giang ĐB
  • 85: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.8
  • 91: Tiền Giang G.6
  • 94: Đà Lạt G.1
  • 95: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 98: Kiên Giang G.2
  • 99: Đà Lạt G.4