Sổ đầu đuôi XSMN ngày 17/10/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 17/10/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 04 06 ×2
1 11 12 16 18
2 20 ×2 21 23 24 25 ×2
3 30 31 ×2 32 33 ×2 34 ×3 36 37 39
4 40 43 45 47 48
5 52 54 57 59
6 66 ×2
7 71 74 77
8 80 83 84 85 86 89 ×2
9 91 92 ×2 96 98 ×2 99

Chi tiết theo đuôi

  • 04: Đà Lạt G.3
  • 06: Tiền Giang G.1, Tiền Giang G.4
  • 11: Kiên Giang ĐB
  • 12: Kiên Giang G.3
  • 16: Kiên Giang G.4
  • 18: Kiên Giang G.4
  • 20: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
  • 21: Kiên Giang G.2
  • 23: Đà Lạt G.4
  • 24: Đà Lạt G.4
  • 25: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.2
  • 30: Đà Lạt G.1
  • 31: Đà Lạt G.7, Tiền Giang G.7
  • 32: Tiền Giang G.5
  • 33: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.8
  • 34: Kiên Giang G.1, Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.6
  • 36: Đà Lạt G.8
  • 37: Tiền Giang G.4
  • 39: Tiền Giang G.4
  • 40: Tiền Giang G.3
  • 43: Tiền Giang G.8
  • 45: Kiên Giang G.4
  • 47: Tiền Giang G.6
  • 48: Kiên Giang G.5
  • 52: Đà Lạt G.6
  • 54: Kiên Giang G.4
  • 57: Đà Lạt G.4
  • 59: Kiên Giang G.7
  • 66: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6
  • 71: Tiền Giang ĐB
  • 74: Kiên Giang G.6
  • 77: Đà Lạt G.5
  • 80: Đà Lạt G.6
  • 83: Kiên Giang G.4
  • 84: Tiền Giang G.4
  • 85: Đà Lạt G.4
  • 86: Tiền Giang G.6
  • 89: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.3
  • 91: Đà Lạt G.4
  • 92: Đà Lạt ĐB, Tiền Giang G.4
  • 96: Kiên Giang G.4
  • 98: Đà Lạt G.2, Tiền Giang G.4
  • 99: Đà Lạt G.3