Sổ đầu đuôi XSMN ngày 18/01/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 18/01/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 02 ×2 08 09
1 10 13 14 ×2 15 16 18
2 22 23 26 27 28 29
3 36 39
4 42 46 49
5 50 52 53 55 ×2
6 60 61 62 ×2 63 ×2 65 66 ×2 67 68
7 71 74 76 77 78
8 82 85 87 88 89
9 90 91 93 95 96

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đà Lạt G.4
  • 02: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.8
  • 08: Tiền Giang G.4
  • 09: Tiền Giang G.4
  • 10: Kiên Giang G.6
  • 13: Tiền Giang G.2
  • 14: Tiền Giang G.6, Tiền Giang G.8
  • 15: Tiền Giang G.6
  • 16: Đà Lạt G.4
  • 18: Đà Lạt G.4
  • 22: Đà Lạt G.5
  • 23: Đà Lạt G.1
  • 26: Kiên Giang G.4
  • 27: Kiên Giang G.6
  • 28: Đà Lạt G.6
  • 29: Tiền Giang G.4
  • 36: Đà Lạt G.4
  • 39: Kiên Giang ĐB
  • 42: Kiên Giang G.7
  • 46: Tiền Giang G.6
  • 49: Kiên Giang G.6
  • 50: Kiên Giang G.4
  • 52: Tiền Giang G.7
  • 53: Kiên Giang G.3
  • 55: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.4
  • 60: Tiền Giang G.4
  • 61: Đà Lạt G.3
  • 62: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
  • 63: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.3
  • 65: Tiền Giang G.1
  • 66: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
  • 67: Tiền Giang G.3
  • 68: Đà Lạt G.4
  • 71: Kiên Giang G.3
  • 74: Tiền Giang G.4
  • 76: Đà Lạt G.4
  • 77: Kiên Giang G.5
  • 78: Đà Lạt G.6
  • 82: Đà Lạt G.8
  • 85: Kiên Giang G.1
  • 87: Tiền Giang G.4
  • 88: Đà Lạt G.6
  • 89: Tiền Giang G.5
  • 90: Đà Lạt G.7
  • 91: Đà Lạt ĐB
  • 93: Tiền Giang ĐB
  • 95: Đà Lạt G.2
  • 96: Kiên Giang G.2