Sổ đầu đuôi XSMN ngày 18/01/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 18/01/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 03 04 05 06 ×2
1 11 ×2
2 20 22 25 27 28
3 30 ×3 32 ×3 35 ×2 36 ×2
4 41 46 ×2
5 50 ×2 54 57 58 59
6 60 62 65 67 ×2 68 ×2
7 71 72 ×2 73 74 75 76 79
8 85 86
9 91 94 ×2 98 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bến Tre ĐB
  • 03: Bạc Liêu ĐB
  • 04: Bến Tre G.3
  • 05: Bến Tre G.2
  • 06: Bến Tre G.4, Bến Tre G.7
  • 11: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.4
  • 20: Bạc Liêu G.3
  • 22: Bạc Liêu G.2
  • 25: Bến Tre G.6
  • 27: Vũng Tàu G.3
  • 28: Bạc Liêu G.4
  • 30: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.5, Vũng Tàu G.4
  • 32: Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.6, Vũng Tàu G.8
  • 35: Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.7
  • 36: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.3
  • 41: Bạc Liêu G.8
  • 46: Bến Tre G.3, Bến Tre G.4
  • 50: Bến Tre G.6, Vũng Tàu G.1
  • 54: Bến Tre G.8
  • 57: Vũng Tàu G.6
  • 58: Bến Tre G.4
  • 59: Bến Tre G.5
  • 60: Vũng Tàu G.4
  • 62: Bến Tre G.4
  • 65: Bạc Liêu G.6
  • 67: Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.4
  • 68: Bạc Liêu G.1, Vũng Tàu G.5
  • 71: Bạc Liêu G.3
  • 72: Bến Tre G.6, Vũng Tàu G.6
  • 73: Vũng Tàu G.2
  • 74: Bạc Liêu G.6
  • 75: Bến Tre G.4
  • 76: Bến Tre G.4
  • 79: Vũng Tàu ĐB
  • 85: Bạc Liêu G.4
  • 86: Bạc Liêu G.4
  • 91: Bến Tre G.4
  • 94: Bạc Liêu G.6, Bến Tre G.1
  • 98: Bạc Liêu G.7, Vũng Tàu G.4