Sổ đầu đuôi XSMN ngày 18/01/2015

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 18/01/2015

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 04 ×2 05 06 08
1 12 13 17 18 19
2 25 26 27 29
3 30 ×3
4 43 44 46
5 50 51 ×2 53 55 ×2 56 57 59
6 63 64 66 69
7 71 ×2 72 73 74 77 79
8 81 82 84 86 87 88 89 ×2
9 94 ×2 95 97 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Kiên Giang G.8
  • 04: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.2
  • 05: Kiên Giang G.4
  • 06: Tiền Giang G.7
  • 08: Kiên Giang G.6
  • 12: Kiên Giang G.4
  • 13: Kiên Giang G.4
  • 17: Tiền Giang ĐB
  • 18: Kiên Giang G.5
  • 19: Kiên Giang G.4
  • 25: Kiên Giang G.4
  • 26: Kiên Giang G.4
  • 27: Tiền Giang G.6
  • 29: Đà Lạt G.6
  • 30: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
  • 43: Tiền Giang G.5
  • 44: Đà Lạt G.8
  • 46: Đà Lạt G.2
  • 50: Kiên Giang G.3
  • 51: Kiên Giang ĐB, Tiền Giang G.1
  • 53: Tiền Giang G.3
  • 55: Đà Lạt G.1, Đà Lạt G.4
  • 56: Tiền Giang G.6
  • 57: Tiền Giang G.4
  • 59: Tiền Giang G.3
  • 63: Tiền Giang G.4
  • 64: Tiền Giang G.4
  • 66: Tiền Giang G.8
  • 69: Kiên Giang G.7
  • 71: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.5
  • 72: Kiên Giang G.6
  • 73: Đà Lạt G.4
  • 74: Đà Lạt G.3
  • 77: Đà Lạt G.7
  • 79: Đà Lạt G.4
  • 81: Tiền Giang G.6
  • 82: Tiền Giang G.4
  • 84: Kiên Giang G.2
  • 86: Kiên Giang G.4
  • 87: Đà Lạt G.4
  • 88: Đà Lạt ĐB
  • 89: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.4
  • 94: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.4
  • 95: Kiên Giang G.3
  • 97: Kiên Giang G.1, Tiền Giang G.4