Sổ đầu đuôi XSMN ngày 18/01/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 18/01/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 05 07 ×3 08 ×3 09
1 10 11 13 15 ×2 17
2 21 ×2 23 24 28
3 34 35 36
4 40 43 44 45 ×2
5 50 51 ×4 53
6 63 ×2 65 66 68
7 73 74 75 76 ×2
8 80 81 83 86 88
9 90 93 94 ×2 95 98

Chi tiết theo đuôi

  • 05: Cần Thơ G.4
  • 07: Cần Thơ G.3, Cần Thơ G.6, Đồng Nai ĐB
  • 08: Cần Thơ G.3, Cần Thơ G.8, Đồng Nai G.5
  • 09: Cần Thơ G.6
  • 10: Sóc Trăng G.4
  • 11: Sóc Trăng G.4
  • 13: Đồng Nai G.3
  • 15: Đồng Nai G.4, Sóc Trăng G.3
  • 17: Đồng Nai G.6
  • 21: Cần Thơ G.4, Sóc Trăng G.5
  • 23: Cần Thơ G.7
  • 24: Đồng Nai G.4
  • 28: Sóc Trăng G.3
  • 34: Sóc Trăng G.4
  • 35: Cần Thơ G.4
  • 36: Cần Thơ G.5
  • 40: Đồng Nai G.4
  • 43: Sóc Trăng G.6
  • 44: Đồng Nai G.4
  • 45: Đồng Nai G.6, Đồng Nai G.6
  • 50: Sóc Trăng G.4
  • 51: Đồng Nai G.4, Đồng Nai G.4, Sóc Trăng G.2, Sóc Trăng G.8
  • 53: Đồng Nai G.4
  • 63: Cần Thơ ĐB, Sóc Trăng G.4
  • 65: Sóc Trăng G.6
  • 66: Đồng Nai G.7
  • 68: Sóc Trăng ĐB
  • 73: Cần Thơ G.4
  • 74: Sóc Trăng G.4
  • 75: Đồng Nai G.3
  • 76: Cần Thơ G.4, Sóc Trăng G.6
  • 80: Đồng Nai G.2
  • 81: Đồng Nai G.1
  • 83: Sóc Trăng G.7
  • 86: Cần Thơ G.6
  • 88: Cần Thơ G.2
  • 90: Cần Thơ G.4
  • 93: Cần Thơ G.1
  • 94: Sóc Trăng G.1, Sóc Trăng G.4
  • 95: Cần Thơ G.4
  • 98: Đồng Nai G.8