Sổ đầu đuôi XSMN ngày 18/01/2026
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 18/01/2026
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 ×2 |
| 1 | 11 13 14 ×2 15 ×2 18 |
| 2 | 23 ×2 24 ×2 25 26 27 28 |
| 3 | 31 ×4 35 36 37 ×2 |
| 4 | 40 44 49 |
| 5 | 52 53 ×2 58 59 |
| 6 | 60 61 63 66 ×2 |
| 7 | 70 72 73 74 75 79 |
| 8 | 80 81 ×2 84 86 87 |
| 9 | 91 92 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Kiên Giang G.3
- 03: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.6
- 11: Tiền Giang G.3
- 13: Kiên Giang G.4
- 14: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.6
- 15: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.4
- 18: Đà Lạt G.1
- 23: Đà Lạt G.8, Kiên Giang G.4
- 24: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.1
- 25: Tiền Giang G.4
- 26: Kiên Giang G.4
- 27: Đà Lạt G.3
- 28: Đà Lạt G.4
- 31: Đà Lạt ĐB, Đà Lạt G.7, Kiên Giang ĐB, Tiền Giang G.5
- 35: Kiên Giang G.5
- 36: Đà Lạt G.4
- 37: Kiên Giang G.1, Kiên Giang G.4
- 40: Đà Lạt G.3
- 44: Tiền Giang G.6
- 49: Kiên Giang G.4
- 52: Tiền Giang G.6
- 53: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.3
- 58: Tiền Giang G.4
- 59: Kiên Giang G.4
- 60: Đà Lạt G.4
- 61: Tiền Giang G.4
- 63: Tiền Giang G.2
- 66: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6
- 70: Kiên Giang G.6
- 72: Đà Lạt G.5
- 73: Tiền Giang G.8
- 74: Kiên Giang G.8
- 75: Đà Lạt G.2
- 79: Tiền Giang G.4
- 80: Đà Lạt G.4
- 81: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.4
- 84: Tiền Giang ĐB
- 86: Kiên Giang G.2
- 87: Tiền Giang G.4
- 91: Tiền Giang G.7
- 92: Kiên Giang G.7
- 98: Kiên Giang G.4