Sổ đầu đuôi XSMN ngày 18/02/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 18/02/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 02 04 06 07
1 11 ×2 12 13 ×2 15 17 ×2
2 20 ×2 21 22 ×2 24 25 ×2 27 28
3 31 38
4 40 41 ×2 46 49
5 53 58 59
6 60 61 62 67 ×2 69 ×2
7 70 72 73 74 ×2 77
8 82 87
9 91 ×2 92 ×2 94 99

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Trà Vinh G.4
  • 02: Vĩnh Long ĐB
  • 04: Bình Dương G.4
  • 06: Bình Dương G.4
  • 07: Bình Dương G.4
  • 11: Bình Dương G.6, Vĩnh Long G.6
  • 12: Trà Vinh G.3
  • 13: Bình Dương ĐB, Trà Vinh G.6
  • 15: Vĩnh Long G.4
  • 17: Trà Vinh G.4, Trà Vinh G.6
  • 20: Trà Vinh G.1, Vĩnh Long G.4
  • 21: Vĩnh Long G.4
  • 22: Vĩnh Long G.4, Vĩnh Long G.4
  • 24: Trà Vinh G.4
  • 25: Bình Dương G.3, Vĩnh Long G.7
  • 27: Trà Vinh G.6
  • 28: Bình Dương G.4
  • 31: Vĩnh Long G.5
  • 38: Vĩnh Long G.6
  • 40: Trà Vinh G.8
  • 41: Vĩnh Long G.1, Vĩnh Long G.2
  • 46: Vĩnh Long G.4
  • 49: Vĩnh Long G.4
  • 53: Vĩnh Long G.3
  • 58: Bình Dương G.4
  • 59: Vĩnh Long G.8
  • 60: Trà Vinh G.3
  • 61: Bình Dương G.6
  • 62: Bình Dương G.5
  • 67: Bình Dương G.2, Vĩnh Long G.3
  • 69: Bình Dương G.8, Trà Vinh G.4
  • 70: Bình Dương G.4
  • 72: Trà Vinh ĐB
  • 73: Bình Dương G.3
  • 74: Trà Vinh G.4, Trà Vinh G.4
  • 77: Vĩnh Long G.6
  • 82: Trà Vinh G.7
  • 87: Trà Vinh G.5
  • 91: Bình Dương G.6, Trà Vinh G.4
  • 92: Bình Dương G.7, Trà Vinh G.2
  • 94: Bình Dương G.4
  • 99: Bình Dương G.1