Sổ đầu đuôi XSMN ngày 18/03/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 18/03/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 05 08 09
1 10 13 15 17 ×2 18
2 26 27 29
3 30 33 34 38
4 42 ×2 44 ×2 46 47 48 49 ×4
5 51 53 56 59
6 60 62 ×2 67 ×2
7 71 74 76 ×2 78 79
8 82 85 87 88 89
9 90 ×3 94 95 97

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Vĩnh Long G.4
  • 05: Bình Dương G.4
  • 08: Vĩnh Long G.4
  • 09: Trà Vinh G.8
  • 10: Trà Vinh G.3
  • 13: Bình Dương G.4
  • 15: Trà Vinh G.4
  • 17: Vĩnh Long ĐB, Vĩnh Long G.3
  • 18: Bình Dương G.6
  • 26: Trà Vinh G.4
  • 27: Bình Dương G.5
  • 29: Bình Dương G.7
  • 30: Trà Vinh G.4
  • 33: Vĩnh Long G.4
  • 34: Vĩnh Long G.6
  • 38: Vĩnh Long G.4
  • 42: Bình Dương ĐB, Vĩnh Long G.4
  • 44: Bình Dương G.6, Trà Vinh G.4
  • 46: Bình Dương G.3
  • 47: Trà Vinh G.6
  • 48: Trà Vinh G.7
  • 49: Bình Dương G.4, Trà Vinh G.4, Trà Vinh G.5, Vĩnh Long G.4
  • 51: Bình Dương G.4
  • 53: Vĩnh Long G.3
  • 56: Bình Dương G.6
  • 59: Trà Vinh G.6
  • 60: Vĩnh Long G.6
  • 62: Bình Dương G.1, Trà Vinh G.2
  • 67: Bình Dương G.4, Trà Vinh G.1
  • 71: Bình Dương G.3
  • 74: Trà Vinh G.6
  • 76: Bình Dương G.4, Trà Vinh ĐB
  • 78: Vĩnh Long G.8
  • 79: Vĩnh Long G.6
  • 82: Vĩnh Long G.1
  • 85: Trà Vinh G.3
  • 87: Trà Vinh G.4
  • 88: Vĩnh Long G.5
  • 89: Vĩnh Long G.4
  • 90: Bình Dương G.2, Trà Vinh G.4, Vĩnh Long G.7
  • 94: Bình Dương G.4
  • 95: Bình Dương G.8
  • 97: Vĩnh Long G.2