Sổ đầu đuôi XSMN ngày 18/03/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 18/03/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 ×2 06 ×2
1 10 ×2 14 16 18 ×2 19 ×2
2 20 21 25 29 ×2
3 30 32 33 ×2 36
4 42 49 ×3
5 50 ×2 54 57 58 59
6 62 ×2 66 67 ×2
7 70 ×2 71 74 75 76 78
8 88 89 ×2
9 90 91 92 97 98 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bến Tre G.3
  • 01: Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.4
  • 06: Bến Tre G.6, Vũng Tàu G.6
  • 10: Bạc Liêu G.1, Bạc Liêu G.3
  • 14: Vũng Tàu G.6
  • 16: Vũng Tàu G.1
  • 18: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.7
  • 19: Bến Tre G.8, Vũng Tàu G.4
  • 20: Bạc Liêu G.2
  • 21: Vũng Tàu G.2
  • 25: Bạc Liêu G.4
  • 29: Bạc Liêu ĐB, Vũng Tàu G.4
  • 30: Bạc Liêu G.6
  • 32: Vũng Tàu G.5
  • 33: Bạc Liêu G.6, Vũng Tàu G.4
  • 36: Bến Tre G.4
  • 42: Bạc Liêu G.4
  • 49: Bạc Liêu G.6, Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.8
  • 50: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.8
  • 54: Vũng Tàu G.3
  • 57: Bến Tre G.7
  • 58: Bến Tre G.2
  • 59: Bến Tre G.1
  • 62: Vũng Tàu ĐB, Vũng Tàu G.3
  • 66: Bạc Liêu G.3
  • 67: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.4
  • 70: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.6
  • 71: Bến Tre G.5
  • 74: Bạc Liêu G.4
  • 75: Bến Tre G.4
  • 76: Vũng Tàu G.7
  • 78: Bến Tre ĐB
  • 88: Bến Tre G.3
  • 89: Bến Tre G.4, Bến Tre G.6
  • 90: Bến Tre G.4
  • 91: Bạc Liêu G.4
  • 92: Vũng Tàu G.4
  • 97: Bến Tre G.6
  • 98: Bạc Liêu G.5, Vũng Tàu G.4