Sổ đầu đuôi XSMN ngày 18/04/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 18/04/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 03 04 05 06 ×2 07
1 10 18
2 23 27
3 30 ×2 33 35 ×4 36 38 39
4 45 46 47 ×2
5 50 51 52 53 55 56 57 58 59
6 62 ×2 65 66 68
7 71 ×3 75 ×5 77 ×2 78
8 80 81 87
9 95

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đà Lạt G.3
  • 03: Tiền Giang G.1
  • 04: Kiên Giang G.4
  • 05: Đà Lạt G.8
  • 06: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.1
  • 07: Kiên Giang G.4
  • 10: Kiên Giang G.3
  • 18: Đà Lạt G.6
  • 23: Kiên Giang G.4
  • 27: Tiền Giang G.6
  • 30: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 33: Đà Lạt G.4
  • 35: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.2, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.7
  • 36: Đà Lạt G.4
  • 38: Kiên Giang G.6
  • 39: Tiền Giang G.4
  • 45: Đà Lạt G.1
  • 46: Tiền Giang G.2
  • 47: Đà Lạt ĐB, Tiền Giang G.5
  • 50: Kiên Giang G.3
  • 51: Kiên Giang G.4
  • 52: Đà Lạt G.7
  • 53: Tiền Giang G.8
  • 55: Tiền Giang G.4
  • 56: Đà Lạt G.4
  • 57: Tiền Giang G.6
  • 58: Đà Lạt G.6
  • 59: Tiền Giang G.3
  • 62: Kiên Giang G.6, Kiên Giang G.8
  • 65: Đà Lạt G.4
  • 66: Tiền Giang G.4
  • 68: Đà Lạt G.6
  • 71: Kiên Giang G.7, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 75: Đà Lạt G.2, Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.5, Tiền Giang ĐB, Tiền Giang G.3
  • 77: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 78: Kiên Giang ĐB
  • 80: Đà Lạt G.4
  • 81: Kiên Giang G.6
  • 87: Tiền Giang G.6
  • 95: Kiên Giang G.5