Sổ đầu đuôi XSMN ngày 18/04/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 18/04/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 04 05 ×2 06 ×3 07 ×2 08
1 16 17 19
2 22 23 24 25 ×3 28
3 31 32 34 36
4 45 48
5 51 56
6 60 63 ×2 64 ×2 66 67 69
7 70 71 ×3 72 73 ×2 75 78 79 ×2
8 83 85 88
9 90 91 92 93 94

Chi tiết theo đuôi

  • 04: Bạc Liêu G.4
  • 05: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.4
  • 06: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.7
  • 07: Bến Tre G.4, Bến Tre G.4
  • 08: Bạc Liêu G.4
  • 16: Bạc Liêu G.4
  • 17: Bạc Liêu G.2
  • 19: Bến Tre G.6
  • 22: Vũng Tàu G.6
  • 23: Bến Tre G.4
  • 24: Bạc Liêu G.6
  • 25: Bến Tre G.1, Vũng Tàu G.6, Vũng Tàu G.6
  • 28: Bạc Liêu G.5
  • 31: Bến Tre G.4
  • 32: Bến Tre G.8
  • 34: Bến Tre G.3
  • 36: Bạc Liêu G.4
  • 45: Bạc Liêu G.3
  • 48: Vũng Tàu G.2
  • 51: Bến Tre G.4
  • 56: Bến Tre G.2
  • 60: Bạc Liêu G.8
  • 63: Bến Tre G.7, Vũng Tàu G.4
  • 64: Bạc Liêu G.6, Bến Tre G.4
  • 66: Bến Tre ĐB
  • 67: Vũng Tàu G.4
  • 69: Vũng Tàu G.4
  • 70: Bạc Liêu G.6
  • 71: Bạc Liêu G.7, Bến Tre G.3, Vũng Tàu G.4
  • 72: Vũng Tàu ĐB
  • 73: Bạc Liêu G.3, Vũng Tàu G.3
  • 75: Vũng Tàu G.8
  • 78: Vũng Tàu G.1
  • 79: Bạc Liêu G.1, Vũng Tàu G.4
  • 83: Bến Tre G.6
  • 85: Vũng Tàu G.3
  • 88: Bạc Liêu ĐB
  • 90: Vũng Tàu G.4
  • 91: Bến Tre G.5
  • 92: Bến Tre G.4
  • 93: Vũng Tàu G.5
  • 94: Bến Tre G.6