Sổ đầu đuôi XSMN ngày 18/05/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 18/05/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2
1 10 12 15 16 ×2
2 22 24 26 ×2 27 ×2 28
3 30 ×2 31 32 36 38
4 40 44 49
5 51 52 53 54 59
6 60 65 66 67 ×2 68 ×2 69
7 73 77
8 81 82 ×3 83 ×2 84 85 ×2 88 ×3
9 90 93 96 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Vũng Tàu G.6, Vũng Tàu G.6
  • 10: Bến Tre G.4
  • 12: Vũng Tàu G.4
  • 15: Bến Tre G.4
  • 16: Bạc Liêu G.3, Bến Tre G.4
  • 22: Vũng Tàu G.4
  • 24: Bạc Liêu G.7
  • 26: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.3
  • 27: Bạc Liêu G.6, Vũng Tàu G.4
  • 28: Vũng Tàu G.8
  • 30: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.2
  • 31: Bến Tre G.6
  • 32: Bạc Liêu G.4
  • 36: Bến Tre G.6
  • 38: Vũng Tàu G.3
  • 40: Bến Tre G.8
  • 44: Bạc Liêu G.1
  • 49: Vũng Tàu G.4
  • 51: Bạc Liêu G.4
  • 52: Bến Tre ĐB
  • 53: Bạc Liêu G.6
  • 54: Bạc Liêu G.2
  • 59: Bến Tre G.4
  • 60: Bến Tre G.3
  • 65: Bến Tre G.7
  • 66: Vũng Tàu G.5
  • 67: Bạc Liêu G.6, Bến Tre G.5
  • 68: Bến Tre G.3, Vũng Tàu G.4
  • 69: Bạc Liêu G.4
  • 73: Bạc Liêu ĐB
  • 77: Bến Tre G.4
  • 81: Vũng Tàu ĐB
  • 82: Bến Tre G.1, Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.6
  • 83: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.1
  • 84: Bạc Liêu G.8
  • 85: Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.7
  • 88: Bạc Liêu G.3, Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.4
  • 90: Bến Tre G.2
  • 93: Bạc Liêu G.4
  • 96: Bến Tre G.6
  • 99: Bạc Liêu G.5